
FC Goa
India
Các trận đấu
International Clubs - AFC Champions League Two
India - Indian Super Cup
International Clubs - AFC Champions League Two
India - Indian Super CupBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Wahda | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 |
| 2 | AL-Khaldiya | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 3 | Nasaf | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 4 | Kuwait SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 | Al Jazira | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 3 | Gohar Sirjan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 4 | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nahda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 2 | Al-Taawoun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 3 | AL Faisaly (Jor) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 | Al Rayyan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hussein Irbid | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 2 | East Bengal | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 3 | Al Shorta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 | Al-Seeb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 3 | The Cong - Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 4 | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 | Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 | Tai Po FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BG Tampines Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 | Machida Z | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 | Svay Rieng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gangwon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 | Kitchee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 | Kuching City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 | Phnom Penh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Goal difference in matches among teams in question
3. Goals scored in matches among teams in question
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Gouramangi Moraingtem SinghTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Udanta Singh213017065IND
Daniel Lalhlimpuia1929184-IND
Christian Borrego Isabel-3017065ESP
Ishan Pandita262818379INDTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dom Sahil Krishe De Noronha1531180-IND
Ayush Dev Chhetri1423--IND
Shailesh Patre Harsch2323--IND
Malsawmtluanga4722--IND
Muhammed Nemil Vailiyattil4424--IND
Brison Deuben Fernandes725176-IND
Prachit Vishwas2220--INDHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sandesh Jhingan33318680IND
Jerry Lalrinzuala1828174-IND
Nim Dorjee Tamang3031179-IND
Mohammad Yasir1028169-IND
Seriton Fernandes2034174-IND
Boris Singh1726161-IND
Pol Moreno Sanchez432187-ESP
Sangwan Akash2731178-IND
Ronney Willson Kharbudon3523--IND
Sitroy Carvalho4121--INDThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lara Sharma1327--IND
Hrithik Tiwari5524190-IND
Bob Jackson Raj4522--INDChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu1
Bàn thắng ghi được0
Bàn thua3
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






































