
FC Petrzalka
Slovakia
Các trận đấu
Slovakia - 2. LigaBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrzalka | 8 | 7 | 0 | 1 | 17:6 | 21 | LWWWW |
| 2 | 1914 Samorin | 8 | 7 | 0 | 1 | 18:9 | 21 | WWWWL |
| 3 | Ziar Nad Hronom | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:11 | 16 | WWWLW |
| 4 | Povazska Bystrica | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:12 | 16 | WWDLW |
| 5 | Banik Lehota | 8 | 3 | 4 | 1 | 13:10 | 13 | WLWDW |
| 6 | Presov | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:11 | 13 | WLLWL |
| 7 | Zilina B | 8 | 4 | 1 | 3 | 8:7 | 13 | LWLWD |
| 8 | Inter Bratislava | 8 | 3 | 2 | 3 | 16:10 | 11 | WDDLW |
| 9 | Zlate Moravce | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:7 | 11 | WWLLD |
| 10 | Slovan Galanta | 8 | 3 | 1 | 4 | 7:12 | 10 | LWWWL |
| 11 | Liptovsky Mikulas | 8 | 2 | 3 | 3 | 13:11 | 9 | LDLLD |
| 12 | S. Bratislava B | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:12 | 8 | WLDDW |
| 13 | Dynamo Malzenice | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:12 | 7 | LLWLL |
| 14 | FK Humenne | 8 | 2 | 0 | 6 | 5:12 | 6 | LLLWL |
| 15 | Zvolen | 8 | 0 | 3 | 5 | 5:13 | 3 | LLDLD |
| 16 | MFk Bytca | 8 | 1 | 0 | 7 | 5:23 | 3 | LLLWL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Daniel Svancara-19--CZE
Marek Mrnka-24--SVK
Stanislav Kovarcik118--SVK
Marian Fendek122--SVK
Rene Zakech125--SVK
Vadym Shevchuk128--UKR
Arthur Jan Podzamsky2223--SVK
Tomas Kachnic222--SVK
Tomas Jasso322--SVK
Samuel Alabi Borquaye526--GHA
Martin Hlavaty619--SVK
David Bordac721--SVK
Simon Stefanec828--SVK
Martin Privrel830--SVK
Oliver Kubka920--SVK
Ronald Kubovic919--SVK
Peter Mazan1036--SVK
Haris Harba1038--BIH
Tomas Brigant1032--SVK
Collins Boah1221--GHA
Viktor Vlcak12---SVK
Christian Bacinsky1322--CZE
Matus Minka1422--SVK
Timotej Petrisak1423--SVK
Alex Ziga1418--SVK
Tomas Stasik1531--SVK
Martin Privrel16---SVK
Patrik Redeky1624--SVK
Peter Nagy1730--SVK
Marek Macho1722--SVK
Peter Kudlicka1823--SVK
Richard Lasik1834--SVK
Marek Petrufka1820--SVK
Nikolaos Deligiannis1921--GRC
Nikita Kelembet421--UKR
Alex Barilla2119--SVK
Filip Bobrovsky623--SVK
Jakub Murko2121--SVK
Matus Kunik2229--SVK
Vladimir Bajtos2325--SVK
Amit Segal2420--HUN
Leopold Mizerak2520--SVK
Chinedu Obiora2520--NGA
Lucas Benjamin Nemeth719--SVK
Patrik Ciernik28---SVK
Joaquin Antonio Rojas Santamaria3021--CHL
Filip Krizik3224--SVK
Mikulas Demjanovic1122--SVK
Pavle Obradovic4725--SRB
Michal Hudec55----
Peter Nikolaj7019--SVK
Markus Sevce7719--SVK
Erik Hurny7724--SVK
Viktor Sliacky7923--SVK
Dionyz Alex8922--SVK
Christopher Jozef Tvrdik8923--SVK
Marek Pittner9329--SVK
Lukas Gasparovic9333--SVK
Matus Tokar9523--SVK
Arnaud Konan9526--MLI
Samuel Sefcik1430--SVK
Peter Sokol124--SVKChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được17
Bàn thua6
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-

















