
FC Petrzalka
Slovakia
Các trận đấu
Slovakia - U19 1. Liga18/10/2025FT
FC Petrzalka
FK Pohronie Ziar Nad Hronom Dolna Zdana
31
W
25/10/2025Ended
Tatran Presov
FC Petrzalka
44
29/10/2025FT
FC Petrzalka
MSK Zilina
00
D
22/11/2025FT
Spartak Trnava
FC Petrzalka
10
L
29/11/2025FT
FC Petrzalka
FC Kosice
41
W
28/02/2026FT
Petrzalka
Trencin
36
L
07/03/2026Ended
Ruzomberok
Petrzalka
60
14/03/2026FT
Petrzalka
Slovan Bratislava
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trencin | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:7 | 16 | WWWWD |
| 2 | Slovan Bratislava | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | LWWDW |
| 3 | Dunajska Streda | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | WDLWW |
| 4 | Spartak Trnava | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | WWLW? |
| 5 | Tatran | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | WLWLW |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:11 | 9 | LLLWW |
| 7 | Zemplin Michalovce | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:7 | 9 | WWLWL |
| 8 | Sport Podbrezova | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | DWDL? |
| 9 | Zilina | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | LWDLW |
| 10 | Ruzomberok | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | DLL?? |
| 11 | Kosice | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | DLLWW |
| 12 | MFk Tatran Liptovsky Mikulas U19 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | LLDL? |
| 13 | MFk Skalica U19 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:16 | 3 | LL??? |
| 14 | Petrzalka | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:9 | 1 | LLD?? |
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Michal Hudec1----
Marian Fendek122--SVK
Marek Petrufka120--SVK
Tomas Kachnic222--SVK
Simon Cernak419--SVK
Lukas Holka6----
Simon Soltys719--SVK
David Strakos8----
Jakub Kusalik819--SVK
Oliver Kubka920--SVK
Adam Bily1022--SVK
Lukas Cervenka1319--SVK
Jakub Petrila13----
Filip Foldvary13----
Myroslav Kondrashov1419--UKR
Patrik Durica14---SVK
Matus Mravec1520--SVK
Richard Lichner15----
Richard Csemy1521--SVK
Samuel Sablatura1619--SVK
David Bordac1621--SVK
Matus Tokar1723--SVK
Martin Petro1720--SVK
Samuel Dorusiak18----
Richard Gransky1820--SVK
Timotej Sluka22---SVK
Matus Zajic25----
Maximilian Miskov2619--SVK
Alex Barilla2719--SVK
Oliver Slivka3023--SVK
Ronald Kubovic3019--SVK
Tomas Schmidt77----
Juraj Slovak8920--SVK
Andrej Zilinsky93---SVK
Tadeas Peter Kiss9919--SVKChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được1
Bàn thua3
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



