
FC Ravshan
Các trận đấu
International Clubs - AFC Champions League Two21/09/2023FT
FC Ravshan
Merw Mary
00
D
05/10/2023FT
Altyn Asyr FC
FC Ravshan
11
D
26/10/2023FT
FC Ravshan
FC Abdysh-Ata
01
L
09/11/2023FT
FC Abdysh-Ata
FC Ravshan
10
L
30/11/2023FT
FC Merw
FC Ravshan
11
D
14/12/2023FT
FC Ravshan
Altyn Asyr FC
01
L
Tajikistan - FFT Cup03/02/2024Ended
Barkchi Gissar
FC Ravshan
62
Tajikistan - Vysshaya Liga06/04/2024FT
Barkchi Gissar
FC Ravshan
33
D
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor Tabriz | 4 | 3 | 1 | 0 | 16:4 | 10 |
| 2 | AL Wakrah | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:8 | 4 |
| 3 | FC Ravshan | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:11 | 3 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Taawoun | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:6 | 15 |
| 2 | AL-Khaldiya | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:7 | 12 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:9 | 9 |
| 4 | Altyn Asyr FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:15 | 0 |
| # | Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sharjah | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 |
| 2 | Al Wehdat | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:7 | 11 |
| 3 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 |
| 4 | Istiklol | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:12 | 0 |
| # | Group D | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shabab Al-Ahli | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:11 | 13 |
| 2 | Al Hussein Irbid | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:11 | 10 |
| 3 | Kuwait SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:12 | 6 |
| 4 | Nasaf | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:10 | 4 |
| # | Group E | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:5 | 16 |
| 2 | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 17:6 | 12 |
| 3 | Kaya Iloilo | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:14 | 4 |
| 4 | Eastern | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:19 | 3 |
| # | Group F | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:11 | 10 |
| 2 | Port FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:11 | 10 |
| 3 | Zhejiang Prof. | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 |
| 4 | Persib Bandung | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:11 | 5 |
| # | Group G | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bangkok Utd | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 |
| 2 | Nam Dinh | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 |
| 3 | BG Tampines Rovers | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 |
| 4 | Lee Man | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:13 | 1 |
| # | Group H | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:4 | 12 |
| 2 | Muang Thong | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:10 | 11 |
| 3 | Selangor FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 |
| 4 | Cebu FC | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:26 | 1 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Goal difference in matches among teams in question
3. Goals scored in matches among teams in question
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Khusniddin Makhmadali-24--TJK
Khusrav Toirov-22--TJK
Alijon Karomatullozoda-24--TJK
Aleksei Firsov524--BLR
Dzhamshed Murodov728--TJK
Mirahmadov Muhammadjon817--TJK
Azizbek Sultonov1035--TJK
Toshev Muhammadjon1225--TJK
Bakhtovari Khurshed1426--TJK
Bakhtiyor Zaripov1732--TJK
Mirahmadov Abubakr1822--TJK
Maksumov Jamshed Muhamedaminovich1927--RUS
Siddiq Kamal Issah2025--GHA
Azizbek Khaitov2923--TJK
Yevhen Hrytsenko5531--UKR
Safarov Amirdzhon6229--TJK
Mukhammadrabi Rakhmatulloev6924--TJK
Sorbon Giyosov7426--TJK
Salam Ashurmamadov7723--TJK
Andriy Markovych8831--UKR
Mustafo Nurmadov9931--TJKChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được3
Bàn thua11
Kiểm soát bóng39.3%
Kiến tạo3
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút43
Sút trúng đích15
Sút ra ngoài18
Phạt góc8
Phát bóng từ vạch vôi44
Sút phạt64
Phòng thủ
Việt vị7
Cản phá14
Chặn cú sút10
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi58
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



























