
FC Sion
Switzerland
Các trận đấu
Switzerland - Super League
International Clubs - Club Friendly GamesBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 7 | 6 | 1 | 0 | 19:6 | 19 | DWWWW |
| 2 | Sion | 8 | 6 | 0 | 2 | 22:13 | 18 | WWWWL |
| 3 | Young Boys | 8 | 4 | 4 | 0 | 28:16 | 16 | DDWDW |
| 4 | Basel | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:14 | 13 | WLLDW |
| 5 | St. Gallen | 7 | 3 | 1 | 3 | 12:14 | 10 | LWLLD |
| 6 | Zurich | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:19 | 10 | WDLWL |
| 7 | Luzern | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:17 | 9 | LDWDW |
| 8 | Grasshopper | 8 | 2 | 2 | 4 | 12:19 | 8 | LWDWL |
| 9 | Servette Geneva | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:8 | 7 | WLLDW |
| 10 | Thun | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:18 | 7 | LLDWL |
| 11 | Vaduz | 8 | 2 | 0 | 6 | 17:19 | 6 | LWLWL |
| 12 | Lausanne-Sport | 8 | 1 | 3 | 4 | 7:11 | 6 | LLDLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Didier TholotTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rilind Nivokazi3326188-KOS
Ylyas Chouaref72617565MLT
Josias Tusevo Lukembila92718180CHE
Franck Surdez192418465CHE
Theo Berdayes292418674CHE
Winsley Boteli1320184-CHE
Altin Shala-24--KOS
Adrien Llukes2218178-CHE
Rayan Stoll-2018373CHE
Ivano Srdoc-21--HRVTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Benjamin Kololli103418484KOS
Ali Kabacalman883117668CHE
Baltazar82617877BRA
Donat Rrudhani772718878KOS
Burak Alili-2218273ALB
Liam Scott Chipperfield212217874CHE
Fode Sylla372018286FRA
Pierrick Moulin322318276CHE
Joseph Belmar182118775HTI
Jason Da Conceicao Almeida2521176-PRTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Numa Lavanchy143317473CHE
Kreshnik Hajrizi282718578KOS
Jan Kronig172618678CHE
Nias Hefti202717570CHE
Marquinhos Cipriano62717369BRA
Gabriele Mulazzi-23178-ITA
Noe Sow528180-FRA
Gilles Richard-2318680CHE
Lorenzo Villa5523--ITA
Ryan Kessler382118376CHE
Noah Grognuz552118776CHE
Maxime Dubosson2422--CHE
Nevio Biner-20187-CHE
Damien Moschinger2418187-CHEThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Francesco Ruberto123318580CHE
Anthony Racioppi12818884CHE
Timothy Fayulu-2719284COD
Simon Caillet4020--CHEChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được22
Bàn thua13
Kiểm soát bóng53.3%
Kiến tạo18
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút120
Sút trúng đích54
Sút ra ngoài42
Phạt góc46
Phát bóng từ vạch vôi66
Sút phạt113
Phòng thủ
Việt vị11
Cản phá21
Chặn cú sút24
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi67
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-













