
FC Slonim-2017
Belarus
Các trận đấu
Belarus - Pervaya Liga16/05/2026FT
Molodechno
Slonim
10
L
23/05/202614:00
Smorgon
Slonim
Đã hủy
23/05/2026FT
Slonim
Uni Iks Labs
30
W
Belarus - Belarus Cup28/05/2026FT
FC Tekhnolog Mogilev
Slonim
06
W
Belarus - Pervaya Liga01/06/2026FT
FC Bate Borisov II
Slonim
25
W
07/06/2026FT
Soligorsk
Slonim
10
L
13/06/2026FT
Slonim
Ostrovets
11
D
Belarus - Belarus Cup18/06/202616:00
Slonim
Isloch
Đã hủy
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slutsk | 27 | 17 | 6 | 4 | 56:28 | 57 | WWWWD |
| 2 | Niva Dolbizno | 27 | 17 | 4 | 6 | 67:31 | 55 | DWLWW |
| 3 | Lida | 27 | 17 | 3 | 7 | 51:43 | 54 | WWLWW |
| 4 | SKA-1938 | 27 | 16 | 5 | 6 | 56:31 | 53 | WWWLW |
| 5 | Slonim | 27 | 14 | 5 | 8 | 49:32 | 47 | DWWDW |
| 6 | Molodechno | 26 | 14 | 3 | 9 | 45:40 | 45 | LWDWW |
| 7 | Bumprom | 27 | 12 | 5 | 10 | 52:41 | 41 | WDWLL |
| 8 | Soligorsk | 27 | 11 | 7 | 9 | 52:44 | 40 | DWWWD |
| 9 | Dinamo Minsk | 25 | 10 | 5 | 10 | 42:37 | 35 | WDLWW |
| 10 | Ostrovets | 27 | 8 | 11 | 8 | 37:39 | 35 | DDLWW |
| 11 | Volna Pinsk | 27 | 10 | 4 | 13 | 40:50 | 34 | LLLLW |
| 12 | Smorgon | 27 | 9 | 6 | 12 | 33:36 | 33 | WLWWD |
| 13 | Minsk 2 | 27 | 9 | 3 | 15 | 37:50 | 30 | LLDLL |
| 14 | Orsha | 27 | 7 | 6 | 14 | 28:51 | 27 | DLLDL |
| 15 | Uni Iks Labs | 26 | 6 | 8 | 12 | 25:35 | 26 | DLLDL |
| 16 | FC Bate Borisov II | 27 | 5 | 7 | 15 | 36:61 | 22 | DLLWL |
| 17 | FC Gomel 2 | 27 | 5 | 6 | 16 | 36:55 | 21 | LLLLL |
| 18 | Osipovichi | 27 | 5 | 4 | 18 | 29:67 | 19 | LDDLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ebuka Nneji-23--NGA
Ivan Furmanov1522--BLR
Denis Kutsko-43--BLR
Roman Mushulov-21--RUS
Egor Petrov-22--BLR
Alexander Dubov-----
Vadim Freytak-22--BLR
Marat Dzukaev-21--RUS
Oleksandr Chyzh-----
Vladislav Gizhevskiy-21--BLR
Aleksandr Konev1922--BLR
Evgeny Yurin1622--BLR
Ivan Semin-24--BLR
Artem Trushinskiy421--BLR
David Kirvalidze420--RUS
Taysir Adamchik-24--BLR
Maksim Klunok726--BLR
Alexander Dubovsky7---RUS
Vitaliy Shalychev825--RUS
Danila Antonov918--BLR
Wisdom Douglas1023--NGA
Mark Skorik1121--BLR
Danila Stain1124--BLR
Artur Starovoytov1122--BLR
Aleksandr Kuzin1118--BLR
Artur Chuyko-20--BLR
Aleksandr Turuk1630--BLR
Viktor Berg1732--BLR
Vladimir Dziov1722--RUS
Vilgelm Berg1825--BLR
Kirill Krutorozhkin2126--BLR
Vladislav Demeshevich2117--BLR
Soslan Dzarasov2122--BLR
Vladislav Zvyagov2222--BLR
Aleksandr Chizh2824--BLR
Vitaliy Para2922--BLR
Aleksey Orlovich3724--BLR
Andrei Agapov4428--BLR
Dmitry Vechorko7725--BLR
Aleksandr Gokoev7720--RUS
Ilya Lebedev8821--BLR
Asadbek Mirzajonov9123--UZBChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu27
Bàn thắng ghi được49
Bàn thua32
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










