
FK Jedinstvo UB
Serbia
Các trận đấu
Serbia - Prva Liga22/02/2026FT
FK Jedinstvo UB
Zemun
22
D
28/02/2026FT
Vozdovac Belgrade
FK Jedinstvo UB
01
W
Serbia - Serbian Cup04/03/2026AP
FK Jedinstvo UB
Zemun
22
(6) (5)
D
Serbia - Prva Liga09/03/2026FT
FK Jedinstvo UB
FK Smederevo 1924
03
L
15/03/2026FT
FK Dinamo Jug
FK Jedinstvo UB
13
W
22/03/2026FT
FK Jedinstvo UB
FK Fap
21
W
28/03/202613:00
FK Mladost Gat
FK Jedinstvo UB
Đã hủy
28/03/2026FT
Loznica
FK Jedinstvo UB
10
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cacak | 10 | 8 | 0 | 2 | 18:11 | 24 | WLWWW |
| 2 | OFK Vrsac | 10 | 7 | 0 | 3 | 16:10 | 21 | WWWLL |
| 3 | TSC Backa Topola | 10 | 5 | 5 | 0 | 18:10 | 20 | DDWWD |
| 4 | Javor | 10 | 5 | 4 | 1 | 25:12 | 19 | WDDWW |
| 5 | Smederevo | 10 | 5 | 3 | 2 | 19:13 | 18 | WWLLD |
| 6 | Spartak | 10 | 4 | 3 | 3 | 18:15 | 15 | LLWWD |
| 7 | Metalac | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:12 | 14 | WWWDL |
| 8 | Vozdovac Belgrade | 10 | 4 | 2 | 4 | 11:10 | 14 | WWDLW |
| 9 | Gfk Dubocica | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:14 | 14 | DWLLW |
| 10 | Napredak | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:15 | 13 | LLLWL |
| 11 | Loznica | 10 | 2 | 6 | 2 | 14:16 | 12 | WDLDW |
| 12 | FK Bor 1919 | 10 | 2 | 2 | 6 | 7:17 | 8 | LLLWW |
| 13 | FK Naftagas Elemir | 10 | 1 | 4 | 5 | 10:15 | 7 | LDDDL |
| 14 | FK Jedinstvo UB | 10 | 2 | 1 | 7 | 11:18 | 7 | LLWLD |
| 15 | Graficar Beograd | 10 | 2 | 1 | 7 | 11:18 | 7 | LWLLL |
| 16 | Teleoptik | 10 | 1 | 4 | 5 | 11:19 | 7 | LLDDL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jure Ribic-25--SVN
Nikola Paunovic-18--SRB
JOVANOVIĆ Ivan137--SRB
Danilo Nesic424--SRB
Ivan Rogac434--SRB
Darko Jevtic733--CHE
Dusan Lisanin1120--SRB
Joe Arana1323--ECU
Toffic Sulemana1420--GHA
Amirbek Saidov1720--UZB
Branislav Runjajic1922--SCG
Nemanja Majkic2419--SRB
Uros Savkovic2523--SRB
Dimitrije Acimovic2622--SRB
Luka Mladenovic3020--SRB
Richardson Kwaku Denzell3122--GHA
Edrissa Ceesay425--GMB
Popadic Nikola4019--SRB
Pavle Mandic4319--SRB
Gustavo Vieira Francisco4324--BRA
BOŠKOVIĆ Kristijan4425--SRB
Uros Damnjanovic4718--SRB
Veskovic Vojin5519--SRB
Mitrovic Marko7022--SRB
Stefan Golubovic7727--SRB
Mladen Kiselcic9020--SRBChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu10
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua18
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










