
FK Kudrivka
Ukraine
Các trận đấu
Ukraine - Premier League08/03/2026FT
Karpaty LVIV
Kudrivka
11
D
14/03/2026FT
Kudrivka
Rivne
00
D
18/03/2026FT
Kudrivka
Polissya Zhytomyr
02
L
06/04/2026FT
Epitsentr Kamianets-Podilskyi
Kudrivka
10
L
12/04/2026FT
Kudrivka
Kryvbas Kriviy
12
L
18/04/2026FT
Metalist 1925 Kharkiv
Kudrivka
10
L
26/04/2026FT
Kudrivka
Shakhtar
13
L
03/05/2026FT
Obolon
Kudrivka
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:5 | 18 | WWWWL |
| 2 | Shakhtar | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:4 | 18 | WWWLW |
| 3 | Karpaty LVIV | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:5 | 14 | DWLDW |
| 4 | Dynamo Kyiv | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | WWDLW |
| 5 | Kharkiv | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:4 | 12 | WWWLL |
| 6 | Rivne | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:6 | 9 | WDDWD |
| 7 | Epitsentr Kamianets-Podilskyi | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:7 | 8 | LLDWD |
| 8 | Cherkasy | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:8 | 8 | LWDLW |
| 9 | FC Zorya Luhansk | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:11 | 8 | LDDLW |
| 10 | Livyi Bereh Kyiv | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | WLDDD |
| 11 | Bukovyna Chernivtsi | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:6 | 7 | LDDWL |
| 12 | Chernomorets Odessa | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | DLDWL |
| 13 | Kovalivka | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | WLDDL |
| 14 | Kryvbas Kriviy | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | LDLDW |
| 15 | Obolon | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:12 | 4 | DLLDD |
| 16 | Kudrivka | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:18 | 2 | LLLLD |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Yevhen ZadorozhnyiTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ivan Petryak73217163UKR
Kostiantyn Bychek7726178-UKR
Denys Svitiukha202418677UKR
Anton Demchenko-21--UKR
Matias Rosales3821--ARG
Roman Solodarenko1142192-UKRTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yevhen Anatoliyovych Pasich423317472UKR
Mykola Vechurko63417871UKR
Yevheniy Smirniy82818069UKR
Oleksandr Belyaev2127175-UKR
Artur Dumanyuk1930175-UKR
Rodion Plaksa102417357UKR
Raymond Owusu2424178-GHA
Serhii Sten712418173UKR
Kyrylo Siheiev662218276UKR
Oleksandr Yushchenko2321--UKR
Faites Prevu Kaya Makosso142817571BRA
Reynaldino Jorge Verley Barrera924--PANHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Maksym Melnychuk912718073UKR
Bogdan Veklyak222718682UKR
Dmytro Semenov5027184-UKR
Miroslav Serdyuk1727--UKR
Yuri Stefanovych692419282UKR
Mykola Oharkov2521185-UKR
Jair Antonio Collahuazo Vaca5520188-ECU
Demyan Yesin701918882UKR
Victor Adeoye29---NGA
Vladyslav Gromskyi3021184-UKRThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Anton Yashkov373418573UKR
Mykhailo Kulyk732119580UKR
Chobitko Oleksandr Yuriyovych121919685UKRCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kyrylo Pavlovich Lavuta124194-UKRChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua18
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo4
Thẻ vàng22
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





