
Fauske/Sprint
Norway
Các trận đấu
Norway - 3. Division, Group 506/04/2026FT
Fauske/Sprint
IL Ulfstind
33
D
12/04/2026FT
Bossekop
Fauske/Sprint
23
W
19/04/2026FT
Fauske/Sprint
Kongsvinger 2
21
W
26/04/2026FT
Stroemsgodset 2
Fauske/Sprint
33
D
03/05/2026FT
Alta
Fauske/Sprint
44
D
10/05/2026FT
Fauske/Sprint
Skedsmo
13
L
14/05/2026FT
Tromsoe 2
Fauske/Sprint
13
W
25/05/2026FT
Fauske/Sprint
Skjervoey
33
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Skedsmo | 23 | 16 | 2 | 5 | 53:30 | 50 | LDWWW |
| 2 | Floeya | 23 | 15 | 3 | 5 | 67:36 | 48 | WWWWW |
| 3 | Alta | 23 | 13 | 6 | 4 | 58:32 | 45 | WWWWW |
| 4 | Harstad | 22 | 12 | 4 | 6 | 69:35 | 40 | DLWWW |
| 5 | Finnsnes IL | 23 | 11 | 4 | 8 | 42:37 | 37 | DDWLL |
| 6 | Skjetten | 22 | 10 | 3 | 9 | 55:46 | 33 | LWWLW |
| 7 | Fauske/Sprint | 22 | 9 | 4 | 9 | 58:71 | 31 | LLWWW |
| 8 | Kongsvinger 2 | 22 | 9 | 2 | 11 | 42:61 | 29 | WWLLL |
| 9 | Lillestrom 2 | 22 | 9 | 1 | 12 | 71:56 | 28 | DLLLW |
| 10 | Skjervoey | 23 | 8 | 3 | 12 | 37:58 | 27 | LWLLL |
| 11 | Stroemsgodset 2 | 22 | 7 | 3 | 12 | 44:51 | 24 | DLLLW |
| 12 | Tromsoe 2 | 22 | 5 | 6 | 11 | 42:42 | 21 | DWWLL |
| 13 | Bossekop | 22 | 5 | 4 | 13 | 35:75 | 19 | LLWDL |
| 14 | IL Ulfstind | 23 | 4 | 3 | 16 | 38:81 | 15 | DLLLL |
Promotion
Relegation
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu22
Bàn thắng ghi được58
Bàn thua71
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




