
Fermana FC
Italy
Các trận đấu
Italy - Serie D, Group FBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sambenedettese | 34 | 21 | 9 | 4 | 61:21 | 72 | LDWWW |
| 2 | L’Aquila Calcio 1927 | 34 | 17 | 11 | 6 | 48:31 | 62 | LLWWW |
| 3 | Teramo Calcio | 34 | 17 | 9 | 8 | 51:33 | 60 | DWWWW |
| 4 | Chieti | 34 | 16 | 11 | 7 | 52:39 | 58 | LLWWW |
| 5 | Forsempronese 1949 SD ARL | 34 | 12 | 14 | 8 | 44:36 | 50 | DWDLD |
| 6 | Ancona | 34 | 13 | 8 | 13 | 35:40 | 47 | DWLDD |
| 7 | Avezzano Calcio | 34 | 13 | 7 | 14 | 41:43 | 46 | LWLW? |
| 8 | Castelfidardo | 34 | 12 | 9 | 13 | 39:34 | 45 | DWDLD |
| 9 | Ascoli | 34 | 10 | 13 | 11 | 35:39 | 43 | LLDWL |
| 10 | Senigallia | 34 | 9 | 15 | 10 | 36:38 | 42 | DLWDD |
| 11 | Termoli | 34 | 9 | 14 | 11 | 37:44 | 41 | WLLLD |
| 12 | Recanatese | 34 | 10 | 10 | 14 | 42:53 | 40 | LDLDW |
| 13 | Sora | 34 | 9 | 13 | 12 | 32:39 | 40 | WDWLL |
| 14 | Notaresco | 34 | 10 | 8 | 16 | 37:45 | 38 | WWDWW |
| 15 | US Civitanovese SSD | 34 | 8 | 13 | 13 | 31:39 | 37 | LWDLW |
| 16 | Roma City FC | 34 | 8 | 11 | 15 | 32:36 | 35 | LWDLW |
| 17 | Isernia FC 1928 | 34 | 8 | 10 | 16 | 32:57 | 34 | LLLDW |
| 18 | Fermana FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 24:42 | 27 | LLLDL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Protti Protti-----
Nicola Borghetto127--ITA
Donato De Pascalis428--ITA
Riccardo Tilli726--ITA
Riccardo Pinzi1023--ITA
Daniele Paponi1138--ITA
Andrea Mancini1220--ITA
Yassine Diouane1323--MAR
Lorenzo Bonfigli1319--ITA
Emanuele Padella1438--ITA
Tommaso Alejandro Fontana1626--ITA
Manuel Vessella1823--ITA
Manuel Giandonato2035--ITA
Nicola Malaccari2134--ITA
Lorenzo Grassi2122--ITA
Ciro Esposito2522--ITA
Gianvito Misuraca2636--ITA
Mattia Granatelli27----
Lorenzo Laverone3037--ITA
Matteo Cicero31----
Amadou Badji77----
Benkhalqui8722--ITA
Bart Bart99----Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu34
Bàn thắng ghi được2
Bàn thua8
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















