
First Vienna FC 1894
Austria
Các trận đấu
Austria - 2. Liga20/03/2026FT
Austria Klagenfurt
First Vienna
02
W
International Clubs - Club Friendly Games27/03/2026FT
Sturm Graz
First Vienna
11
D
Austria - 2. Liga03/04/2026FT
First Vienna
Kapfenberg
12
L
06/04/2026FT
FAC Wien
First Vienna
01
W
12/04/2026FT
First Vienna
Sturm Graz II
21
W
17/04/2026FT
Admira Wacker
First Vienna
00
D
24/04/2026FT
Amstetten
First Vienna
00
D
02/05/2026FT
First Vienna
Hertha Wels
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BW Linz | 7 | 6 | 0 | 1 | 20:4 | 18 | WWLWW |
| 2 | First Vienna | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:7 | 16 | WWWWD |
| 3 | FAC Wien | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:10 | 13 | WLWWD |
| 4 | Amstetten | 7 | 3 | 3 | 1 | 14:11 | 12 | WWLDD |
| 5 | Young Violets | 7 | 4 | 0 | 3 | 13:11 | 12 | WLWLW |
| 6 | Wacker Innsbruck | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:8 | 11 | DDLWW |
| 7 | Austria Salzburg | 7 | 3 | 1 | 3 | 14:12 | 10 | LDLWL |
| 8 | Liefering | 7 | 3 | 1 | 3 | 14:15 | 10 | LLWWD |
| 9 | Bregenz | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:12 | 10 | LWLWD |
| 10 | St. Polten | 7 | 3 | 0 | 4 | 6:6 | 9 | WWWLL |
| 11 | Admira Wacker | 7 | 3 | 0 | 4 | 7:8 | 9 | LWWLW |
| 12 | Voitsberg | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:12 | 9 | WDLLD |
| 13 | Sturm Graz II | 7 | 2 | 2 | 3 | 15:18 | 8 | DDWLL |
| 14 | Rapid Wien II | 7 | 2 | 0 | 5 | 7:17 | 6 | LLLLW |
| 15 | Hertha Wels | 7 | 1 | 1 | 5 | 8:17 | 4 | LLLDL |
| 16 | Kapfenberg | 7 | 1 | 0 | 6 | 9:17 | 3 | LLWLL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Patrick EnenglTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Christoph Monschein73417874AUT
Tobias Anselm102618673AUT
Luca Edelhofer7725186-AUT
Bernhard Zimmermann182417977AUT
In-Gyom Jung922183-KOR
Maximilian Mergner2120--DEU
Moritz Jerabek2919--AUTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bernhard Luxbacher83217769AUT
Florian Prohart192717270AUT
Raul Marte2424--AUT
David Ungar6626--AUT
Maximilian Fillafer262218882AUT
Youssouf Soukouna1126188-FRA
Felix Nagele2019--AUTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Filip Mrzljak63317573HRV
Benjamin Rosenberger173017065AUT
Felix Luckeneder323219073AUT
Jurgen Bauer252817365AUT
Marco Gantschnig2329182-AUT
Philipp Breit423201-AUT
Tobias Gruber2221190-AUT
Marlon Louis Winter321190-DEUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bernhard Unger12719079AUT
Kilian Kretschmer3325--AUT
Moritz Troindl9919183-AUTChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được14
Bàn thua7
Kiểm soát bóng49.6%
Kiến tạo9
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút92
Sút trúng đích36
Sút ra ngoài33
Phạt góc38
Phát bóng từ vạch vôi44
Sút phạt77
Phòng thủ
Việt vị17
Cản phá15
Chặn cú sút23
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi115
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








