
Fluminense FC RJ
Brazil
Các trận đấu
International Clubs - U20 Copa Xerem
Brazil - U20 Copa Sao Paulo de Juniores
Brazil - U20 Brasileiro Serie ABảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 19 | 13 | 5 | 1 | 54:23 | 44 | LWWDW |
| 2 | Vasco da Gama | 19 | 11 | 3 | 5 | 36:19 | 36 | WLWLW |
| 3 | Botafogo | 19 | 11 | 3 | 5 | 32:20 | 36 | WLWWL |
| 4 | Bragantino | 19 | 10 | 4 | 5 | 49:35 | 34 | LDWWW |
| 5 | Paranaense | 19 | 9 | 5 | 5 | 39:25 | 32 | LLWWD |
| 6 | Santos | 19 | 9 | 4 | 6 | 29:24 | 31 | LWLWL |
| 7 | Cruzeiro | 19 | 8 | 5 | 6 | 35:27 | 29 | LWLDL |
| 8 | Corinthians | 19 | 8 | 5 | 6 | 31:25 | 29 | LLLDW |
| 9 | Bahia | 19 | 8 | 5 | 6 | 32:30 | 29 | WLWDL |
| 10 | Flamengo | 19 | 7 | 7 | 5 | 28:29 | 28 | DDDDW |
| 11 | Sao Paulo | 19 | 6 | 7 | 6 | 27:26 | 25 | WWDLL |
| 12 | America FC | 19 | 6 | 7 | 6 | 25:37 | 25 | LDLLW |
| 13 | Cuiaba | 19 | 6 | 3 | 10 | 19:27 | 21 | WWWDL |
| 14 | Vitoria | 19 | 5 | 5 | 9 | 20:31 | 20 | LLWLL |
| 15 | Gremio Porto Alegrense | 19 | 6 | 1 | 12 | 31:42 | 19 | LWWLL |
| 16 | Fluminense | 19 | 5 | 4 | 10 | 25:31 | 19 | LLDLW |
| 17 | EC Juventude | 19 | 5 | 3 | 11 | 20:39 | 18 | WLWWW |
| 18 | Criciuma | 19 | 5 | 2 | 12 | 24:40 | 17 | WWLLL |
| 19 | Avai | 19 | 3 | 7 | 9 | 24:43 | 16 | DLLDL |
| 20 | Fortaleza | 19 | 2 | 9 | 8 | 18:25 | 15 | DLLDL |
Playoffs
Relegation
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Badir Alcocer-6---
Luiz Felipe-21--BRA
Bernardo Lacerda Martins----BRA
Alvaro Nobrega de Oliveira1---BRA
Julio Fidelis4620--BRA
Fabinho520--BRA
Gustavo Goncalves Lobo922--BRA
Riquelme Felipe Silva de Almeida2819--BRA
Cayo Felipe Melo Pinto Pereira1223--BRA
Antonio Carlos de Brito Gomes1220--BRA
Miguel Sampaio dos Santos14---BRA
Marcos Henrique Tavares da Cruz17---BRA
Marcos Joaquim Da Silva1724--BRA
Everton Patricio Reis1824--BRA
Matheus Reis1519--BRA
Luan Figueiroa Brito2324--BRA
Enzo Munerato Sene2521--BRAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu19
Bàn thắng ghi được25
Bàn thua31
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




















