
Fortuna Sittard
Netherlands
Các trận đấu
Netherlands - Eredivisie01/02/2026FT
Heracles Almelo
Sittard
21
L
07/02/2026FT
Sittard
Sparta
22
D
14/02/2026FT
Ajax
Sittard
41
L
20/02/2026FT
Sittard
Excelsior
21
W
28/02/2026FT
Nijmegen
Sittard
23
W
08/03/2026FT
Sittard
Telstar
14
L
14/03/2026FT
Volendam
Sittard
12
W
21/03/2026FT
Sittard
Enschede
12
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alkmaar | 7 | 6 | 1 | 0 | 18:6 | 19 | WDWWW |
| 2 | Feyenoord | 7 | 5 | 2 | 0 | 25:7 | 17 | WWWDW |
| 3 | Eindhoven | 7 | 5 | 1 | 1 | 24:10 | 16 | LWWWW |
| 4 | Enschede | 7 | 5 | 1 | 1 | 15:7 | 16 | WWWDW |
| 5 | Ajax | 7 | 4 | 2 | 1 | 21:9 | 14 | DWWLW |
| 6 | Sittard | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:14 | 13 | WLWWL |
| 7 | Excelsior | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:9 | 11 | DLDWW |
| 8 | Groningen | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:13 | 11 | WDDLL |
| 9 | GA Eagles | 7 | 2 | 4 | 1 | 16:14 | 10 | DDDDL |
| 10 | Heerenveen | 7 | 2 | 3 | 2 | 11:9 | 9 | WDLDL |
| 11 | Nijmegen | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:13 | 8 | DLDLW |
| 12 | Sparta | 7 | 1 | 2 | 4 | 10:17 | 5 | LLDLD |
| 13 | Telstar | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:12 | 5 | LDLDL |
| 14 | Cambuur | 7 | 1 | 2 | 4 | 10:19 | 5 | DWDLL |
| 15 | Utrecht | 7 | 1 | 2 | 4 | 11:24 | 5 | LWDDL |
| 16 | Zwolle | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:20 | 4 | LLDLW |
| 17 | Den Haag | 7 | 0 | 2 | 5 | 7:17 | 2 | DLLDL |
| 18 | Willem II | 7 | 0 | 2 | 5 | 6:20 | 2 | LLDLD |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Danny BuijsTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kristoffer Peterson73218070SWE
Ole Romeny102618581IDN
Mohammed Ihattaren522417768NLD
Anthony Descotte92317975BEL
Jasper Dahlhaus82517671NLD
Lequincio Zeefuik2522197-NLD
Sven Simons-22180-NLD
David Stockbrink4420--NGATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Edouard Michut202317772FRA
Yassin Oukili525195-NLD
Philip Brittijn232218276NLD
Nick de Groot1525--NLD
Shiloh 't Zand222317772SUR
Alhaji Bah3618--NLD
Moussa Gbemou3819--BEL
Gani Durmus Buyukhan3917--NLDHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ivo Pinto123618473PRT
Ivan Marquez443219180ESP
Rodrigo Guth326191-BRA
Syb Van Ottele62418575NLD
Siebe Wylin22318075BEL
Justin Hubner282318772IDN
Kevin van Burgsteden35---NLDThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luuk Koopmans13419176NLD
Mattijs Branderhorst313319287NLD
Kaylen Reitmaier3322197-DEUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được13
Bàn thua14
Kiểm soát bóng36.9%
Kiến tạo7
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút61
Sút trúng đích32
Sút ra ngoài18
Phạt góc15
Phát bóng từ vạch vôi87
Sút phạt70
Phòng thủ
Việt vị10
Cản phá29
Chặn cú sút11
Cắt bóng38
Tắc bóng81
Giải nguy315
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi65
Đường chuyền
Đường chuyền2167
Chuyền thành công1731
Chuyền dài327
Chuyền dài thành công99











