
Frigg Oslo FK
Norway
Các trận đấu
Norway - 3. Division, Group 118/10/2025FT
Funnefoss/Vormsund
Frigg Oslo FK
14
W
26/10/2025FT
Frigg Oslo FK
Gamle Oslo FK
93
W
06/04/2026FT
Frigg
FK Union Carl Berner
13
L
11/04/2026FT
Grei
Frigg
25
W
18/04/2026FT
Frigg
Valerenga 2
33
D
25/04/2026FT
Konnerud
Frigg
21
L
02/05/2026FT
Frigg
Asker Fotball
12
L
11/05/2026FT
Frigg
KFUM 2
43
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asker Fotball | 21 | 18 | 1 | 2 | 74:29 | 55 | LWWWW |
| 2 | Heming | 22 | 13 | 4 | 5 | 58:36 | 43 | DWWWL |
| 3 | Gamle Oslo FK | 22 | 13 | 2 | 7 | 69:42 | 41 | DLLLW |
| 4 | Valerenga 2 | 22 | 13 | 1 | 8 | 52:56 | 40 | WWLWW |
| 5 | Ready Fotball | 22 | 10 | 6 | 6 | 55:43 | 36 | WLWWL |
| 6 | Baerum | 22 | 11 | 2 | 9 | 62:41 | 35 | LLLLW |
| 7 | FK Union Carl Berner | 22 | 11 | 2 | 9 | 40:32 | 35 | WDWWD |
| 8 | Frigg | 21 | 9 | 6 | 6 | 50:45 | 33 | DLWLW |
| 9 | Ullern | 22 | 7 | 2 | 13 | 42:58 | 23 | WLWLL |
| 10 | Lok Oslo | 22 | 7 | 2 | 13 | 40:65 | 23 | LWLWW |
| 11 | KFUM 2 | 22 | 6 | 3 | 13 | 41:64 | 21 | LDWLL |
| 12 | Nordstrand | 22 | 6 | 2 | 14 | 36:51 | 20 | LLWDL |
| 13 | Grei | 22 | 6 | 1 | 15 | 40:72 | 19 | WWLLL |
| 14 | Konnerud | 22 | 5 | 2 | 15 | 34:59 | 17 | DLLWL |
Promotion
Relegation
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Benjamin Rio-Moe-21--NOR
Samuel Erik Skarnes Gray-24--MKD
Vital Curtis Kaba-32--NOR
Rune Voien1----
Klas Tommer Ufs235--NOR
Helge Helguson Neumann237--NOR
William Aligo343--NOR
Adrian Staven Hagerup3----
Sondre Kollen434--NOR
Mugula Chris Safari4----
Sindre Wormdahl432--NOR
Robin Lindbjerg Kristensen536--NOR
Per Eik Forgaard533--NOR
Ervin Kozica632--NOR
Jostein Lundemoen640--NOR
Kristoffer Lindberg737--NOR
Haavard Gaare934--NOR
Markus Norheim Cham10----
Helge Helguson Neumann1037--NOR
Bjorn Kare Pickhardt1045--NOR
Christian Mork1133--NOR
Erlend Asbol1233--NOR
Are Helle Mardalen12----
Joakim Holmedahl1331--NOR
Torstein Alvestad15----
Varg Ringdal Stovland15----
Bard Skjorshammer Olsen15---NOR
Georg Grondalen1643--NOR
Vetle Gulowsen1642--NOR
Torstein Asbo Eike17----
Fredrik G. Tjonnoy18---NOR
Lars Christian Kise1938--NOR
Lars Petter Moss2235--NOR
Daniel William Claridge23----
Simon Andre Degerman2439--SWE
Daniel Ostebo25----
Farhad Abdulsalam Abdulgani26---NOR
Egil Borgen Evensen33---NORChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu21
Bàn thắng ghi được50
Bàn thua45
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





