
Grazer AK 1902
Austria
Các trận đấu
Austria - Bundesliga
International Clubs - Club Friendly Games
Austria - BundesligaBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:4 | 15 | LWWWW |
| 2 | SK Rapid | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:7 | 15 | WLWWW |
| 3 | Salzburg | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:4 | 14 | DWWWD |
| 4 | Sturm Graz | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | WLDWW |
| 5 | Tirol | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | DWWLL |
| 6 | Hartberg | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | DWWLL |
| 7 | GAK | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:14 | 7 | WDLLW |
| 8 | Austria | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:11 | 6 | WLLWL |
| 9 | Lustenau | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | LLDWL |
| 10 | Ried | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | DLWLL |
| 11 | Wolfsberg | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | LLDLD |
| 12 | SCR Altach | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:10 | 3 | LLLLW |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Championship and Relegation round: half points will be used as tie breaker for teams that were rounded down after the regular season
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Gerald ScheiblehnerTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Daniel Maderner93119082AUT
Mark Grosse1127183-AUT
Alexander Hofleitner2526196-AUT
Anthony Kevin Smits721--NLD
Maximilian Jus3821--AUT
icky Fatayi Brown Ugo7021--NGATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Peter Michorl343117671AUT
Christopher Cvetko242918275AUT
Christian Lichtenberger103117266AUT
Tobias Koch82518075AUT
Liam Hermesh622178-ISR
Tim Trummer372118968AUT
Beres Owusu8223--FRA
Ismael Guerti2922178-MAR
Felix Baumgartner1617--AUT
Souleyman Mandey172018978AUT
Julian Rumpl52---AUTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Michael Sollbauer213618680AUT
Jacob Italiano142517775AUS
Leon Klassen322617369RUS
Donovan Pines22819691USA
Anderson282818484BRA
Matthias Gragger482518887AUT
Yannick Oberleitner272419084DEU
Ludwig Vraa Jensen321--DNK
Petar Markovic7220--AUTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cican Stankovic233418780AUT
Christoph Nicht263218478AUT
Jakob Meierhofer12918775AUT
Juri Kirchmayr3321195-AUTCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Christoph Hasenhuttl30---AUTChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua14
Kiểm soát bóng46.4%
Kiến tạo3
Thẻ vàng15
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút60
Sút trúng đích22
Sút ra ngoài28
Phạt góc25
Phát bóng từ vạch vôi58
Sút phạt58
Phòng thủ
Việt vị4
Cản phá16
Chặn cú sút10
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi80
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












