
GKS Katowice
Poland
Các trận đấu
Poland - Ekstraklasa25/04/2026FT
Korona Kielce
Katowice
11
D
03/05/2026FT
Katowice
Nieciecza
51
W
10/05/2026FT
Gliwice
Katowice
00
D
17/05/2026FT
Katowice
Jagiellonia
22
D
23/05/2026FT
Pogon Szczecin
Katowice
11
D
International Clubs - Club Friendly Games25/06/2026FT
Katowice
OKS Swit Szczecin
70
W
28/06/2026FT
Katowice
Arka Gdynia
20
W
01/07/2026FT
Gliwice
Katowice
10
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gornik Zabrze | 9 | 7 | 1 | 1 | 16:8 | 22 | DWWWW |
| 2 | Legia Warszawa | 9 | 5 | 4 | 0 | 19:8 | 19 | WDWDD |
| 3 | Lech Poznan | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:7 | 19 | WLWWW |
| 4 | Wisla Krakow | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:12 | 17 | WWDWD |
| 5 | Pogon Szczecin | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:6 | 15 | WWDDD |
| 6 | Korona Kielce | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:10 | 15 | WLWDW |
| 7 | Zaglebie Lubin | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:10 | 15 | LWWDD |
| 8 | Gliwice | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:15 | 13 | LWWWD |
| 9 | Katowice | 8 | 4 | 0 | 4 | 16:13 | 12 | WLLWW |
| 10 | Jagiellonia | 8 | 4 | 0 | 4 | 12:13 | 12 | LLWLW |
| 11 | Wisla Plock | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:12 | 11 | WWDLL |
| 12 | Widzew Lodz | 9 | 1 | 6 | 2 | 13:13 | 9 | DDDLD |
| 13 | Cracovia Krakow | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:14 | 8 | LLLLW |
| 14 | Radomiak Radom | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:20 | 8 | LLDWD |
| 15 | Slask Wroclaw | 9 | 1 | 3 | 5 | 11:15 | 6 | LLLDD |
| 16 | Motor Lublin | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:15 | 6 | DLLLD |
| 17 | Wieczysta Krakow | 8 | 1 | 2 | 5 | 11:17 | 5 | DLDLL |
| 18 | Czestochowa | 9 | 1 | 0 | 8 | 12:21 | 3 | LLWLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Rafal GorakTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Adam Zrelak993218380SVK
Ilia Shkurin172718880BLR
Jakub Kokosinski2119--POLTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Adrian Blad113516562POL
Borja Galan Gonzalez83318270ESP
Bartosz Nowak273318073POL
Damian Rasak263018477POL
Mateusz Wdowiak73017460POL
Erik Jirka972918473SVK
Bartosz Wolski682917470POL
Sebastian Milewski222817572POL
Eman Markovic152718076NOR
Marcel Wedrychowski1024--POL
Jesse Bosch526176-NLD
Kacper Lukasiak1923--POL
Mateusz Kowalczyk7722181-POL
Szymon Bartlewicz3121--POLHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lukas Klemenz63119188POL
Arkadiusz Jedrych43419184POL
Alan Czerwinski303318174POL
Marcin Wasielewski2332172-POL
Marius Berntsen Olsen142519085NOR
Aleksander Paluszek32519181POL
Pau Resta Tell5526185-ESP
Lukasz Trepka2520182-POLThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rafal Straczek122718975POL
Gabriel Kobylak8724--POL
Maciej Kikolski12219275POL
Wojciech Pankowski3418190-POL
Wojciech Monica-17--POLChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được16
Bàn thua13
Kiểm soát bóng50.3%
Kiến tạo7
Thẻ vàng18
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút95
Sút trúng đích37
Sút ra ngoài38
Phạt góc38
Phát bóng từ vạch vôi76
Sút phạt79
Phòng thủ
Việt vị9
Cản phá21
Chặn cú sút20
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi80
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












