
GS Marko
Greece
Các trận đấu
Greece - Super League 215/11/2025FT
Marko
PAE PS Kalamata
23
L
23/11/2025FT
GS Ilioupoli
GS Marko
12
W
29/11/2025FT
GS Marko
AO Egaleo 1931 PAE
30
W
Greece - Greece Cup03/12/2025FT
GS Marko
APO Levadiakos FC
13
L
Greece - Super League 207/12/2025FT
Panionios Athens
GS Marko
10
L
13/12/2025FT
Hellas Syrou
GS Marko
02
W
Greece - Greece Cup17/12/2025FT
PAOK Thessaloniki
GS Marko
41
L
Greece - Super League 221/12/2025FT
GS Marko
Chania FC
20
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marko | 5 | 5 | 0 | 0 | 11:5 | 15 | WWWWW |
| 2 | Larissa | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:3 | 11 | DWWWD |
| 3 | Panionios Athens | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | LWDWW |
| 4 | Hellas Syrou | 5 | 2 | 3 | 0 | 9:3 | 9 | DDWWD |
| 5 | Athens Kallithea | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:4 | 9 | WWLW? |
| 6 | Panthrakikos FC Komotini | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:3 | 8 | DLWWD |
| 7 | Asteras Tripolis B | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:5 | 6 | WLWLL |
| 8 | Apollon Kalamarias | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | 5 | DWLLD |
| 9 | PAOK B | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | DLWLD |
| 10 | Thyella Katarachiou | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:5 | 5 | WDLLD |
| 11 | Niki Volou | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:7 | 4 | DWLLL |
| 12 | Olympiacos Piraeus B | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:10 | 4 | LLWD? |
| 13 | Chrysoupoli | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 | LLLWD |
| 14 | Panserraikos | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:5 | 3 | DWLWL |
| 15 | APS Zakynthos | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:8 | 2 | DLLLD |
| 16 | Anagennisi Karditsas | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:7 | 2 | LLDLD |
Promotion
Relegation
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Soulis PapadopoulosTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Youssef El Arabi93918370MAR
Alexander Johansson163118978SWE
Faustino Dettler3728--ARG
Vangelis Alexopoulos93118478GRC
Edvin Becirovic82618175SWE
Ivan Muller727--ARGTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dimitris Anakoglou-3517570GRC
Fatjon Antoni323518574ALB
Charalambos Pavlidis103517975GRC
Pavlos Kyriakidis1935182-GRC
Manolis Kallergis903618272GRC
Seba923417973BRA
Javier Mendoza333417164ARG
Nemanja Milojevic232818378GRC
Nikolaos Konstantakopoulos2128183-GRC
Lucas Misael Necul112717172ARG
Konstantinos Tsaknis2624--GRC
Pavlos Smalis322--GRC
Giannis Ikonomidis8828181-GRC
Kriton Kiousis3425187-GRC
Leonardos Kopanidis-20--GRCHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Pepe Castano-2818580ESP
Gedian Bushaj3026--ALB
Efstathios Chatzimarkos-22--GRC
Nikolaos Nikoletopoulos-21--GRCThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Christos Theodorakis13019083GRC
Alexandros Exarchos-21--GRC
Panagiotis Chiotis-22--GRC
Stamatis Kantarakis-19185-GRCChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








