
Gaziantep FK
Turkiye
Các trận đấu
Turkiye - Super Lig
Turkiye - Turkiye Kupasi
Turkiye - Super LigBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:6 | 13 | WWWWD |
| 2 | Besiktas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:4 | 12 | WWWLW |
| 3 | Amed | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:5 | 10 | WDWLW |
| 4 | Kasimpasa | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:5 | 9 | WDDWD |
| 5 | Rizespor | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:4 | 9 | WLWLW |
| 6 | Kocaeli | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:4 | 9 | LWWWL |
| 7 | Gaziantep | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:5 | 8 | DWLWD |
| 8 | Alanyaspor | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | DWLWD |
| 9 | Trabzonspor | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:5 | 7 | LWLWD |
| 10 | Corum | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:10 | 7 | WWLLD |
| 11 | Fenerbahce | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:6 | 7 | DLWWL |
| 12 | Genclerbirligi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:9 | 7 | LLDWW |
| 13 | Basaksehir | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | 4 | LLDLW |
| 14 | Samsunspor | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | 4 | LLLWD |
| 15 | Erzurum | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:11 | 4 | LWDLL |
| 16 | Konyaspor | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:8 | 3 | WLLLL |
| 17 | Eyupspor | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:8 | 3 | LLWLL |
| 18 | Goztepe Izmir | 5 | 0 | 2 | 3 | 9:13 | 2 | DLLLD |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Orhan AkTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Serdar Dursun193519080TUR
Mirza Cihan1126175-TUR
Halil Dervisoglu282718376TUR
Fuat Bavuk9726189-TUR
Sontje Hansen222417668CUW
Enver Kulasin2723168-BIH
Trivante Vincent Stewart926--JAM
Ali Osman Kaln4618--TUR
Kuzey Ege Bulgulu9918--TUR
Muhammet Akmelek8517--TURTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alexandru Maxim443617773ROU
Juninho Bacuna72917874CUW
Deian Sorescu182917570ROU
Ogun Ozcicek612717267TUR
Drissa Camara32417969CIV
Kacper Kozlowski1023182-POL
Karamba Gassama1721--GMB
Gidado Victor Ntino-Emo822--NGA
Burak Enes Yikici8522--TUR
Muhammet Taha Gunes932017572TURHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nazim Sangare303218572TUR
Myenty Abena143219179SUR
Luis Perez23117368ESP
Arda Kizildag42818778TUR
Sabahattin Destici7726172-TUR
Ulrich Meleke627181-CIV
Kerim Calhanoglu232418379DEU
Efe Sarikaya521185-TUR
Abakar Sylla212418879CIV
Mehmet Samet Kalkan8819185-TUR
Mervan Mjdeci8318--TURThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ataberk Dadakdeniz352719584TUR
Halil Bagci992319790TUR
Kacper Tobiasz2524191-POL
Ibrahim Kagan Alkis9520190-TUR
Cemilhan Aslan8118191-TURCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mustafa Dogru8621--TUR
Yusuf Nazar9019--TURChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua5
Kiểm soát bóng49.0%
Kiến tạo2
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút57
Sút trúng đích18
Sút ra ngoài21
Phạt góc19
Phát bóng từ vạch vôi44
Sút phạt79
Phòng thủ
Việt vị11
Cản phá8
Chặn cú sút19
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi63
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



















