
Ghana
International
Các trận đấu
International Youth - U20 WAFU Cup of Nations14/05/2022FT
Ghana
Burkina Faso
12
L
07/07/2023FT
Ghana
Niger
11
D
10/07/2023FT
Burkina Faso
Ghana
20
L
13/07/2023FT
Ivory Coast
Ghana
11
D
International Youth - U20 African Games08/03/2024FT
Ghana
Congo
00
D
12/03/2024FT
Ghana
Gambia
31
W
15/03/2024FT
Benin
Ghana
01
W
19/03/2024FT
Ghana
Senegal
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 |
| 2 | Sierra Leone | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 |
| 3 | Egypt | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:4 | 7 |
| 4 | Zambia | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 |
| 5 | Tanzania | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:4 | 0 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 |
| 2 | Nigeria | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 |
| 3 | Tunisia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 |
| 4 | Kenya | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:8 | 1 |
| # | Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 |
| 2 | Senegal | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 |
| 3 | Congo DR | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua3
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







