
Goias EC GO
Brazil
Các trận đấu
Brazil - Brasileiro Serie B
Brazil - Copa do Brasil
Brazil - Brasileiro Serie BBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gremio Novorizontino | 28 | 14 | 8 | 6 | 48:25 | 50 | DWWWW |
| 2 | Juventude RS | 28 | 14 | 8 | 6 | 30:17 | 50 | LWDDW |
| 3 | Vila Nova | 28 | 14 | 6 | 8 | 40:31 | 48 | DWLWD |
| 4 | Fortaleza | 28 | 13 | 9 | 6 | 31:23 | 48 | DWWDW |
| 5 | Criciuma | 28 | 13 | 8 | 7 | 28:25 | 47 | LLWLL |
| 6 | AC Goianiense | 28 | 12 | 10 | 6 | 36:26 | 46 | WWDWW |
| 7 | CR Brasil | 28 | 13 | 6 | 9 | 42:40 | 45 | WLWWL |
| 8 | Ferroviario | 28 | 12 | 8 | 8 | 39:36 | 44 | DWWDD |
| 9 | Sport Recife | 28 | 10 | 11 | 7 | 37:28 | 41 | LWLLW |
| 10 | Athletic Club Sjdr | 28 | 10 | 10 | 8 | 33:30 | 40 | WLWLL |
| 11 | Cuiaba | 28 | 9 | 13 | 6 | 27:22 | 40 | DWLWD |
| 12 | Goias | 28 | 11 | 6 | 11 | 28:34 | 39 | WLLWD |
| 13 | Sao Bernardo | 28 | 10 | 8 | 10 | 39:31 | 38 | WLWLD |
| 14 | Nautico | 28 | 10 | 8 | 10 | 35:33 | 38 | DLWWD |
| 15 | Ceara | 28 | 8 | 8 | 12 | 29:36 | 32 | DLWLW |
| 16 | Botafogo | 28 | 8 | 7 | 13 | 31:35 | 31 | LLLLL |
| 17 | Avai | 28 | 8 | 6 | 14 | 29:36 | 30 | DLLLW |
| 18 | Londrina | 28 | 7 | 7 | 14 | 38:39 | 28 | WWLDL |
| 19 | America FC | 28 | 4 | 5 | 19 | 21:48 | 17 | LWLWL |
| 20 | Ponte Preta | 28 | 2 | 4 | 22 | 16:62 | 10 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
MozartTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Anselmo Ramon93818260BRA
Lourenco972916965BRA
Esli Garcia152616558VEN
Wellington Rato273417277BRA
Luiz Felipe Clemente de Almeida1127--BRA
Pedrinho172218272BRA
Carlos Eduardo182218882BRA
Kadu4024--BRA
Halerrandrio dos Santos Feitosa772017368BRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lucas Lima103617571BRA
Juninho83917370BRA
Gege283217568BRA
Bruno Savio-32184-BRA
Felipe Machado53017461BRA
Alan Stence182418279BRA
Brayann Brito Bautista8829176-BRA
Jean Carlos Alves Ferreira2121--BRA
Guilherme Baldoria de Camargo5521--BRA
Lucas Rodrigues Moreira Costa3519178-BRA
Hygor Samuel Farias De Souza1617--BRA
Assis1917--BRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rodrigo Soares23417673BRA
Luiz Felipe33318779BRA
Ramon43118673BRA
Nicolas Vichiatto62918070BRA
Marcos Vinicius da Silva Santos6329176-BRA
Djalma Silva543218075BRA
Moraes62917165BRA
Lucas Ribeiro142719080BRA
Douglas da Silva Teixeira-25181-BRA
Luisao252319281BRA
Diego Caito202218072BRA
Julio Cesar Gouvea de Souza1621--BRA
Danilo Cunha da Silva6619--BRA
Murilo Camara Saquetti Chimelo Pereira2920193-BRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tadeu233418480BRA
Thiago Rodrigues13819080BRA
Ezequiel122318578BRA
Murillo Carvalho Victorio3220--BRAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu28
Bàn thắng ghi được28
Bàn thua34
Kiểm soát bóng52.5%
Kiến tạo16
Thẻ vàng60
Thẻ đỏ6
Tấn công
Cú sút303
Sút trúng đích110
Sút ra ngoài124
Phạt góc127
Phát bóng từ vạch vôi259
Sút phạt372
Phòng thủ
Việt vị42
Cản phá58
Chặn cú sút69
Cắt bóng91
Tắc bóng197
Giải nguy761
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền1
Phạm lỗi358
Đường chuyền
Đường chuyền10694
Chuyền thành công9239
Chuyền dài836
Chuyền dài thành công275





















