
HNK Gorica
Croatia
Các trận đấu
Croatia - HNL17/04/2026FT
Gorica
Lokomotiva
02
L
22/04/2026FT
Vukovar 1991
Gorica
12
W
27/04/2026FT
Gorica
Istra 1961
10
W
02/05/2026FT
Gorica
Dinamo Zagreb
12
L
10/05/2026FT
Slaven Belupo
Gorica
10
L
16/05/2026FT
Gorica
Osijek
20
W
23/05/2026FT
Rijeka
Gorica
20
L
International Clubs - Club Friendly Games04/07/2026FT
Gorica
FC Zorya Luhansk
21
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk | 9 | 6 | 1 | 2 | 18:9 | 19 | WLWWW |
| 2 | Varazdin | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:7 | 18 | WDDDW |
| 3 | Dinamo Zagreb | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:11 | 16 | LWLWD |
| 4 | Osijek | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:14 | 16 | LDWLW |
| 5 | Rijeka | 8 | 4 | 2 | 2 | 14:11 | 14 | LWDWD |
| 6 | Istra 1961 | 9 | 3 | 3 | 3 | 17:14 | 12 | WLWDD |
| 7 | Slaven Belupo | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:17 | 10 | WDLWL |
| 8 | Lokomotiva | 9 | 2 | 1 | 6 | 11:17 | 7 | LLDLL |
| 9 | Rudes Zagreb | 9 | 2 | 1 | 6 | 12:25 | 7 | WDLLL |
| 10 | Gorica | 9 | 1 | 2 | 6 | 6:14 | 5 | LWDLD |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the season:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mario CarevicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ante Erceg503718075HRV
Fran Brodic102918177HRV
Bruno Bogojevic252817971HRV
Patrik Mijic92818680HRV
Jakov Pranjic82517874HRV
Keenan Carole2622171-FRA
Bartol Kardum1820--HRV
Wisdom Sule1123--NGA
Luka Vrzic2019--HRV
Georgi Atanasov Stoyanov-20--BGR
Medin Gashi9920--KOS
Fran Stunja-20--HRVTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Domagoj Pavicic243217976HRV
Kevin Custovic426187-SWE
Ognjen Bakic723--MNE
Tom Lacoux624175-FRA
Ante Kavelj3621--HRV
Stjepan Kucis142017872HRV
Juraj Frigan6617--HRV
Mihael Kelava7717175-HRVHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jakov Filipovic3234191-HRV
Stefan Peric452918780AUT
Dusan Stevanovic1530186-SRB
Goncalo Costa52617974PRT
Filip Braut22417975HRV
Ivan Cvijanovic3423185-HRV
Luka Brlek-22--HRV
David Sim-22178-HRV
Zvonimir Josic352018375HRV
Haji Isa Mustafa2123188-CMR
Lovro Dukic3320--HRV
Elisandro Kozina Aranha Pinheiro2817--HRVThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Darijan Radelic Zarkov303418786HRV
Davor Matijas712718878HRV
Renato Josipovic12518982HRVCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tomislav Prgomet6719--HRV
Tin Dosen1220--HRVChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua14
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo2
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




