
Goztepe Izmir
Turkiye
Các trận đấu
Turkiye - Super Lig22/02/2026FT
Besiktas
Goztepe Izmir
40
L
28/02/2026FT
Goztepe Izmir
Eyupspor
00
D
07/03/2026FT
Basaksehir
Goztepe Izmir
21
L
14/03/2026FT
Goztepe Izmir
Alanyaspor
22
D
18/03/202615:00
Goztepe Izmir
Galatasaray
Đã hủy
04/04/2026FT
Genclerbirligi
Goztepe Izmir
02
W
08/04/2026FT
Goztepe Izmir
Galatasaray
13
L
12/04/2026FT
Goztepe Izmir
Kasimpasa
33
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amed | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | WWDWL |
| 2 | Galatasaray | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:10 | 13 | LWWWW |
| 3 | Besiktas | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:7 | 12 | LWWWL |
| 4 | Kocaeli | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 | WLWWW |
| 5 | Alanyaspor | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | WDWLW |
| 6 | Fenerbahce | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:6 | 10 | WDLWW |
| 7 | Trabzonspor | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:5 | 10 | WLWLW |
| 8 | Kasimpasa | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | DWDDW |
| 9 | Rizespor | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | DWLWL |
| 10 | Gaziantep | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | LDWLW |
| 11 | Corum | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:12 | 7 | LWWLL |
| 12 | Basaksehir | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | WLLDL |
| 13 | Genclerbirligi | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:13 | 7 | LLLDW |
| 14 | Erzurum | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:11 | 7 | WLWDL |
| 15 | Konyaspor | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | DWLLL |
| 16 | Samsunspor | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | LLLLW |
| 17 | Goztepe Izmir | 6 | 0 | 3 | 3 | 11:15 | 3 | DDLLL |
| 18 | Eyupspor | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:16 | 3 | LLLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Stanimir StoilovTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bekir Turac Boke1427--TUR
Gokdeniz Bayrakdar1725181-TUR
Sinclair Armstrong222318280IRL
Juan Santos92417778BRA
Arda Kurtulan224--ALB
Janderson392718983BRA
Jeh192718573BRA
Alex Matos62217571ENG
Ibrahim Sabra72018483JOR
Richard Akonnor1222185-ARE
Yusuf Ali Sirin2518183-TURTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Efkan Bekiroglu103118584DEU
Alexis Antunes82618173CHE
Tino Anjorin182518681ENG
Rhaldney52818479BRA
Andre Henrique72518972BRA
Ege Yildirim1320--TUR
Guilherme Luiz Oliveira da Silva1121--BRA
Salem Bouajila-19188-FINHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Noah Sonko Sundberg-3018679GMB
Ogun Bayrak1628175-TUR
Furkan Bayir2326188-TUR
Taha Altikardes423190-TUR
Malcom Bokele262618978CMR
Novatus Miroshi202418570TZA
Allan Godoi33318781BRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luka Gugeshashvili252719691GEO
Arda Ozcimen12418882TUR
Samil Ozturk3321--TUR
Nevzat Tan Uzel2119--TURChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua15
Kiểm soát bóng42.8%
Kiến tạo4
Thẻ vàng17
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút86
Sút trúng đích34
Sút ra ngoài37
Phạt góc31
Phát bóng từ vạch vôi53
Sút phạt49
Phòng thủ
Việt vị15
Cản phá18
Chặn cú sút16
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi74
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












