
Greenock Morton FC
Scotland
Các trận đấu
Scotland - Championship28/02/2026FT
Airdrieonians
Greenock2
31
L
07/03/2026FT
Greenock
St. Johnstone
02
L
13/03/2026FT
Greenock
Partick Thistle
12
L
21/03/2026FT
Ayr
Greenock
01
W
28/03/2026FT
Greenock
Arbroath
21
W
04/04/2026FT
Dunfermline
Greenock
31
L
11/04/2026FT
Raith Rovers
Greenock
32
L
18/04/2026FT
Greenock
Queen's Park
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stenhousemuir | 9 | 7 | 1 | 1 | 12:4 | 22 | LWWWW |
| 2 | Raith Rovers | 10 | 6 | 2 | 2 | 15:6 | 20 | WWLDW |
| 3 | Partick Thistle | 9 | 5 | 3 | 1 | 10:3 | 18 | WWDLW |
| 4 | Livingston | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:11 | 13 | LLWDW |
| 5 | Inverness | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:9 | 13 | WWDWL |
| 6 | Dunfermline | 8 | 3 | 4 | 1 | 7:5 | 13 | DWWDW |
| 7 | Ayr | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:11 | 12 | DWLWL |
| 8 | Arbroath | 10 | 3 | 2 | 5 | 7:15 | 11 | LLWLL |
| 9 | Greenock | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:18 | 4 | WLLLL |
| 10 | Queen's Park | 9 | 1 | 1 | 7 | 4:15 | 4 | LLLLW |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ian MurrayTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Michael O'Halloran293518879SCO
Eamonn Brophy1030175-SCO
Grant Savoury826171-SCO
Zach Robinson-2418878ENG
Jayden Gorman923--AUS
Callum Sandilands2021--SCOTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Grant Gillespie213517671SCO
Iain Wilson272818885SCO
Harry Cochrane4725--SCO
Mackenzie Carse2522176-SCO
Michael Garrity72618178SCO
Bobby McLuckie1120--SCO
Sahil Bashir1721--ENG
Dylan Borso122018274USA
Kerr Robertson1920--SCO
Louie Murphy2818--SCO
Dean Black3517--SCO
Joey O'Toole30---JEY
Olivet Okunzuwa39---SCOHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jackson Longridge233118379SCO
Aaron Comrie-2918165SCO
Cammy Ballantyne229175-SCO
Kris Moore623--ENG
Phil Croker520--ENG
Laiith Fairnie5221181-ENG
Christopher Cupps418190-USA
Calvin Okike619--NGAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Brian Kinnear3125--SCO
Elyh Harrison12018575ENG
Sam Murdoch4119--SCOCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Calan Burgess37---SCO
Haiden Lang36---SCO
Aaron Greenock40----Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu10
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua18
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


