
Hamburger SV
Germany Amateur
Các trận đấu
Germany Amateur - Women Bundesliga09/11/2025FT
Hamburger SV
1. FC Nuremberg
12
L
Germany Amateur - DFB Pokal Women16/11/2025AP
Hamburger SV
Bayer Leverkusen
11
(4) (2)
D
Germany Amateur - Women Bundesliga21/11/2025FT
FC Union Berlin
Hamburger SV
11
D
08/12/2025FT
Hamburger SV
1 FC Cologne
14
L
14/12/2025FT
Bayern Munich
Hamburger SV
60
L
21/12/2025FT
VfL Wolfsburg
Hamburger SV
31
L
25/01/2026FT
Hamburger SV
SGS Essen-Schonebeck 19/68
21
W
01/02/2026FT
Hamburg
Freiburg
02
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Munich | 5 | 5 | 0 | 0 | 18:6 | 15 | WWWWW |
| 2 | Frankfurt | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:5 | 13 | WWWDW |
| 3 | Wolfsburg | 5 | 4 | 0 | 1 | 16:7 | 12 | LWWWW |
| 4 | Bremen | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:5 | 10 | DWLWW |
| 5 | Cologne | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:7 | 9 | LWWWL |
| 6 | Leverkusen | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:7 | 9 | WLWLW |
| 7 | VfB Stuttgart | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:8 | 8 | DLDWW |
| 8 | Freiburg | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:7 | 7 | LWLWD |
| 9 | Hamburg | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:6 | 5 | WLDLD |
| 10 | Leipzig | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:9 | 4 | LWDLL |
| 11 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:10 | 3 | WLLLL |
| 12 | Berlin | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:11 | 3 | WLLLL |
| 13 | Nuremberg | 5 | 0 | 2 | 3 | 8:19 | 2 | LLDDL |
| 14 | 1. FSV Mainz 05 | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:14 | 0 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Rodolfo Esteban CardosoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Viktoria Schwalm2329162-DEU
Melanie Brunnthaler1126166-AUT
Nikola Karczewska2027183-POL
Andrea Svibkova1722175-CZE
Victoria Schulz1929174-DEU
Lotta Wrede3218173-DEUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sylwia Matysik142917061POL
Camilla Linberg727170-NOR
Sophie Hillebrand2224168-AUT
Leila Peneau1524164-FRA
Pauline Machtens2824167-DEU
Svea Stoldt821170-DEU
Paulina Bartz3721171-DEU
Melina Kruger920170-DEU
Carla Morich1028167-DEU
Jonna Wrede2618162-DEU
Leni Eggert2918171-DEUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nigar Mirzaliyeva424172-AZE
Nina Racke3925--DEU
Annaleen Katharina Bohler621172-DEU
Gloria Sliskovic4421171-BIH
Magou Doucoure226166-FRA
Jaqueline Donges2126174-DEU
Celainy Obispo526--CUW
Lena Martens1817--DEUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kinga Szemik122917565POL
Laura Sieger126166-DEU
Jule Baum3627173-DEU
Haidner3321176-AUTChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua6
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo4
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



