
Hapoel Jerusalem FC
Israel
Các trận đấu
Israel - Premier League31/01/2026FT
Bnei Sakhnin
Hapoel Jerusalem
00
D
07/02/2026FT
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa
11
D
13/02/2026FT
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Jerusalem
31
L
21/02/2026FT
Hapoel Jerusalem
Kiryat Shmona
01
L
28/02/202617:30
Maccabi Bney Reine
Hapoel Jerusalem
Đã hủy
08/03/202618:15
Hapoel Jerusalem
Beitar Jerusalem
Đã hủy
04/04/2026FT
Maccabi Bney Reine
Hapoel Jerusalem
00
D
12/04/2026FT
Hapoel Jerusalem
Beitar Jerusalem
02
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:6 | 16 | DWWWW |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | WWLWW |
| 3 | Be`er Sheva | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:7 | 13 | WWWLD |
| 4 | Maccabi Haifa | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:7 | 12 | WWWLW |
| 5 | Hapoel Haifa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | WLWDD |
| 6 | Beitar Jerusalem | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:9 | 9 | WWWLL |
| 7 | Hapoel Jerusalem | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:12 | 7 | WDWLL |
| 8 | Netanya | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:7 | 6 | DLLDW |
| 9 | Maccabi Petah Tikva | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:13 | 6 | LLLLW |
| 10 | Bnei Sakhnin | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | DWLLL |
| 11 | H. Petah Tikva | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | DLLLW |
| 12 | Ramat Gan Givatayim | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:9 | 3 | LWLLL |
| 13 | Kiryat Shmona | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:14 | 3 | LLLLW |
| 14 | Ironi Tiberias | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 1 | LLDWL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Number of victories
3. Goals scored
4. Goals scored away
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Vitalie Damascan-27--MDA
Christ Tiehi-28--CIV
Sharani Zuberu-26--TGO
Edward Chilufya-27--ZMB
Freda-----
Marko Alchevski124--MKD
Yinon Elyaho233--ISR
Noam Malmud324--ISR
Bar Shoshan427--ISR
Yonatan Kay Laish422--ISR
Ilay Madmoun823--ISR
Jardel1029--GNB
Maor Gerassi1232--ISR
Raz Haim Yehezkel1221--ISR
Tom Yehezkel1525--ISR
Omer Agvadish1626--ISR
Meidan Yosef Cohen1625--ISR
Sani Abdulsalam1719--NGA
Yanai Ariel Distalfeld1721--ISR
Benjamin Tridowski1728--ISR
Noam Shavit1821--ISR
Nadim Vrasana1920--ISR
Ofek Nadir2027--ISR
Ainao Parada2124--ISR
Nati Shprauo2319--ISR
Ori Katz23---ISR
Itai Zeda2324--ISR
Matan Schwartz2325--ISR
Nadim Warsana2320--ISR
Andrew Idoko2522--NGA
Peleg Hamani2623--ISR
Shalom Harel2629--ISR
Ihab Shami2733--ISR
Mohamed Diab2718--ISR
Chidechukwu Ransom Ibeh3023--NGA
Israel Dappa3317--ISR
Daniel Koudougou4020--CIV
Sahar Brown4132--ISR
Ben Gordin4523--ISR
Nadav Zamir5525--ISR
David Domgjoni6629--KOS
Hamed Abdoun Sholaja7026--NGA
Liran Elmaliach7726--ISR
Ohad Almagor7724--ISR
Ilay Tovim9522--ISRChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua12
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









