
Helmond Sport
Netherlands
Các trận đấu
Netherlands - Eerste Divisie20/02/2026FT
Helmond
Den Haag
13
L
27/02/2026FT
Jong Ajax Amsterdam
Helmond
51
L
06/03/2026FT
Helmond
Oss
11
D
13/03/2026FT
Utrecht
Helmond
10
L
16/03/2026FT
Helmond
Cambuur
01
L
20/03/2026FT
Roda
Helmond
11
D
03/04/2026FT
Jong AZ Alkmaar
Helmond
20
L
06/04/2026FT
Helmond
Waalwijk
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 7 | 6 | 0 | 1 | 24:10 | 18 | LWWWW |
| 2 | Almere | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:4 | 16 | WWLWW |
| 3 | Venlo | 7 | 5 | 0 | 2 | 19:11 | 15 | WWLWW |
| 4 | Waalwijk | 7 | 3 | 4 | 0 | 18:9 | 13 | WWWDD |
| 5 | Vitesse | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:9 | 13 | WLWWL |
| 6 | Maastricht | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:15 | 13 | LLDWW |
| 7 | Jong AZ Alkmaar | 9 | 4 | 1 | 4 | 22:17 | 13 | WDLWW |
| 8 | Roda | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:5 | 12 | DWDDW |
| 9 | Emmen | 7 | 4 | 0 | 3 | 17:17 | 12 | LLWLW |
| 10 | Jong Eindhoven | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:16 | 12 | LDLWD |
| 11 | Breda | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:15 | 10 | WLLDW |
| 12 | FC Eindhoven | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:13 | 10 | WWDLL |
| 13 | Volendam | 7 | 3 | 0 | 4 | 17:14 | 9 | LWLWL |
| 14 | Helmond | 7 | 2 | 2 | 3 | 13:12 | 8 | LWWLD |
| 15 | Jong Ajax Amsterdam | 9 | 2 | 2 | 5 | 13:22 | 8 | DLLWD |
| 16 | Den Bosch | 7 | 2 | 1 | 4 | 12:16 | 7 | WLLLW |
| 17 | Utrecht | 9 | 2 | 1 | 6 | 15:21 | 7 | LWWDL |
| 18 | Oss | 7 | 2 | 0 | 5 | 8:12 | 6 | WLLWL |
| 19 | Dordrecht | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:21 | 4 | LLLLL |
| 20 | De Graafschap | 7 | 1 | 1 | 5 | 8:20 | 4 | LWLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Frederic FransTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lennerd Daneels-28172-BEL
Julian Geers4420--NLD
Labinot Bajrami-2118783CHE
Sam Bisselink-23--NLD
Livio Cicero-20184-BEL
Mauro Lenaerts-19184-BEL
Jaden Janssen4418--NLDTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Pol Llonch-3417170ESP
Dean Huiberts102618675NLD
Joep Van Der Sluijs-25180-NLD
Michel Simon Ludwig622--DEU
Alen Dizdarević-2218682HRV
Tarik Essakkati2820--NLD
Helgi Frodi Ingason-21--ISL
Khalid El Arnouki-20--NLD
Dayen Geerts-19--NLD
Xander van der Velde-21182-BEL
Nicolas Kurt Meissner Ruiz de Gopegui3520--ESPHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Doke Schmidt153417773NLD
Brian Koglin-2918979DEU
Flor Van Den Eynden326--BEL
Thomas Poll-25--NLD
Wassim Lantaki-22--MAR
Sem Dekkers2022--NLD
Lovro Golic-20--SVN
Diego van Zutphen-21--NLD
Aassim Farah4020--NLD
Jayden Davelaar-20--NLD
Tijn Landheer-19--NLD
Yalen Meulendijks-19--NLD
Rayen van Bree48---NLDThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Menno Bergsen-2718682NLD
Kevin Aben2323--NLD
Ward Van Sleeuwen2119--NLD
Adam El Maach-17--NLDCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Wessel van der Heijden----NLD
Kiton Ekoli-20--BELChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được13
Bàn thua12
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng13
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















