
Hertha BSC
Germany
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha | 5 | 5 | 0 | 0 | 15:6 | 15 | WWWWW |
| 2 | Nuremberg | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:6 | 13 | WDWWW |
| 3 | Heidenheim | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:10 | 12 | WWWLW |
| 4 | Magdeburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:8 | 9 | WLWWL |
| 5 | Wolfsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:7 | 8 | LDWWD |
| 6 | Kaiserslautern | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | LWWDD |
| 7 | Cottbus | 5 | 2 | 1 | 2 | 13:12 | 7 | WDLLW |
| 8 | Bochum | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | DWLWL |
| 9 | St. Pauli | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 6 | WDLDD |
| 10 | Osnabruck | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:11 | 6 | LWWLL |
| 11 | Greuther Furth | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:10 | 5 | DLWLD |
| 12 | Karlsruhe | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:11 | 5 | LDLDW |
| 13 | Braunschweig | 5 | 1 | 1 | 3 | 12:12 | 4 | DLLLW |
| 14 | Bielefeld | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:10 | 4 | LDLWL |
| 15 | Hannover | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | 4 | LDWLL |
| 16 | Darmstadt | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:8 | 4 | WLLLD |
| 17 | Dresden | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:12 | 4 | DLLWL |
| 18 | Kiel | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:9 | 3 | LDLDD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Stefan LeitlTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Josip Brekalo72817570HRV
Gustaf Nilsson92919787SWE
Sebastian Gronning172918885DNK
Jan-Luca Schuler182719286DEU
Gustav Christensen162217872DNK
Oluwaseun Adewumi1921182-AUT
Jelani Ndi2819180-DEU
Niklas Hildebrandt2618--DEUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Paul Seguin303118582DEU
Jon Dagur Thorsteinsson232817766ISL
Kevin Sessa82617570DEU
Farid Alfa-Ruprecht202018165DEU
Pascal Klemens412118680DEU
Boris Lum211917368DEU
Lukas Michelbrink302117873LTU
Selim Telib4720184-EGY
Soufian Gouram3320185-EST
Kian Todorovic3619--TURHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mads Pedersen223017472DNK
Niklas Kolbe273019690DEU
Deyovaisio Zeefuik422817776NLD
Marton Dardai312418877HUN
Linus Jasper Gechter442219181DEU
Julian Eitschberger22217872DEU
Janne Berner3421--DEU
Jerome Diallo2917--DEU
Mayson Grothe5017179-DEUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marius Gersbeck353118783DEU
Tim Goller432119384DEU
Konstantin Heide132018978DEUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được15
Bàn thua6
Kiểm soát bóng48.8%
Kiến tạo11
Thẻ vàng15
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút77
Sút trúng đích31
Sút ra ngoài24
Phạt góc29
Phát bóng từ vạch vôi39
Sút phạt67
Phòng thủ
Việt vị12
Cản phá17
Chặn cú sút22
Cắt bóng455
Tắc bóng0
Giải nguy70
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền1
Phạm lỗi18
Đường chuyền
Đường chuyền2129
Chuyền thành công1698
Chuyền dài232
Chuyền dài thành công103



























