
IFK Simrishamn
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Division 2, Sodra Gotaland
Sweden - Svenska Cup
Sweden - Division 2, Sodra GotalandBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hassleholms IF | 26 | 18 | 7 | 1 | 51:16 | 61 | WWWWW |
| 2 | Kristianstad | 26 | 16 | 6 | 4 | 58:28 | 54 | LLWWW |
| 3 | Osterlen | 26 | 14 | 3 | 9 | 50:45 | 45 | LWLLW |
| 4 | Karlskrona | 26 | 12 | 6 | 8 | 52:40 | 42 | LLLLW |
| 5 | Karlshamn | 26 | 12 | 4 | 10 | 44:48 | 40 | LWWWD |
| 6 | Trelleborg | 26 | 10 | 7 | 9 | 55:44 | 37 | WLWWL |
| 7 | Hogaborg | 26 | 12 | 1 | 13 | 40:40 | 37 | WWWWL |
| 8 | Rappe GOIF | 26 | 9 | 8 | 9 | 33:35 | 35 | WWWDW |
| 9 | Balkan | 26 | 10 | 2 | 14 | 35:38 | 32 | WLLLL |
| 10 | IFK Hassleholm | 26 | 8 | 5 | 13 | 29:40 | 29 | LWLDL |
| 11 | Nosaby | 26 | 7 | 5 | 14 | 28:43 | 26 | WDLDD |
| 12 | IFK Simrishamn | 26 | 7 | 5 | 14 | 33:56 | 26 | DLLLL |
| 13 | IF Lodde | 26 | 6 | 6 | 14 | 32:49 | 24 | WLWLL |
| 14 | Berga | 26 | 7 | 3 | 16 | 34:52 | 24 | LDLLL |
Promotion
Promotion round
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu28
Bàn thắng ghi được36
Bàn thua60
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












