
Singida Black Stars SC
Tanzania
Các trận đấu
Tanzania - Premier League09/05/2026FT
Singida Black Stars SC
Mtibwa Sugar FC
40
W
12/05/2026FT
Singida Black Stars SC
Namungo
10
W
15/05/202615:30
Young Africans SC
Singida Black Stars SC
Đã hủy
Tanzania - Federation Cup16/05/2026AP
Coastal Union FC
Singida Black Stars SC
00
(4) (2)
D
Tanzania - Premier League20/05/202613:15
Singida Black Stars SC
Mbeya City
Đã hủy
22/05/2026FT
Young Africans SC
Singida Black Stars SC
30
L
23/05/202615:30
Jkt Tanzania
Singida Black Stars SC
Đã hủy
26/05/2026FT
Singida Black Stars SC
Mbeya City
41
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans SC | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:2 | 18 | WWWWW |
| 2 | Simba | 6 | 6 | 0 | 0 | 11:2 | 18 | WWWWW |
| 3 | Azam | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:7 | 14 | LWWDW |
| 4 | Singida Black Stars SC | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | LWWLD |
| 5 | Polisi Tanzania FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | WLLWW |
| 6 | Mbeya City | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | LDWWW |
| 7 | Dodoma FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | WWWLL |
| 8 | Mashujaa FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | WLWLL |
| 9 | Geita Gold FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:8 | 7 | LLDWL |
| 10 | Jkt Tanzania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | LWWLL |
| 11 | Coastal Union FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | WWLDL |
| 12 | United | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | WDLDL |
| 13 | Namungo | 7 | 2 | 0 | 5 | 6:11 | 6 | LLLLW |
| 14 | Fountain | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 | DLLLW |
| 15 | Kagera Sugar | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | DLLLD |
| 16 | Pamba Jiji | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:13 | 1 | LLLLL |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation Playoffs
Relegation
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rahimu Shomary-----
Victorien Adebayor-30--NER
Khamis Mcha-37--TZA
Yesse Kibamba----TZA
Stephen Kabamba-36---
Kelvin Nashon-26--TZA
Gadiel Michael Kamagi-30--TZA
Khalid Habibu-25--TZA
Serge Pokou-26--CIV
Anthony Tra Bi Tra-28--CIV
Rashid Said----TZA
Andrew Phiri-25--ZMB
Rahim Mkinyange----TZA
Hassan Miraji-----
Jimson Mwanuke----TZA
Haule Benadict1----
Rahim Shomari Mkinyangi321--TZA
Nickson Clement Kibabage326--TZA
Habibu Iddi4----
Mbegu Yahya526---
Ibrahim Imoro527--GHA
Emmanuel Keyekeh629--GHA
Lyanga Ayub728--TZA
Khalid Aucho833--UGA
Malanga Horso Mwaku923--COD
Tchakei Marouf10----
Morice Chukwu1124--NGA
Amas Obasogie1227--NGA
Abdulmalik Adam Zakaria1330--TZA
Trabi Anthony13----
Joseph Guede Gnadou1432--CIV
Lamine Jarjou1524--GMB
Victorien Adebayor17----
Idriss Diomande2028--CIV
Ande Cirille2128--CIV
Mnata Metacha2328--TZA
Miraji Abdallah Hassan2422--TZA
Juma Kennedy2632--TZA
Deus Kaseke2732--TZA
Mukrim Issa2922--TZA
Camara Mohamed3224---
Ahmed Bakari Pipino3221--TZA
Abdalla Said Ali3323--TZA
Linda Mtange3424--COD
Yusuph Adam3619--TZA
Mishamo Daudi3822--TZA
Elvis Rupia3931--KEN
Lupia Elvis39----
Mossi4023--BDI
Ismail Athuman43----Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được13
Bàn thua9
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






