
Juventus Turin
Italy
Các trận đấu
Italy - Serie A, Women07/02/2026FT
Como
Juventus
02
W
International Clubs - UEFA Champions League Women12/02/2026FT
Wolfsburg
Juventus
22
D
Italy - Serie A, Women15/02/2026FT
Juventus
Lazio
00
D
International Clubs - UEFA Champions League Women19/02/2026FT
Juventus
Wolfsburg
02
L
Italy - Serie A, Women22/02/2026FT
Ternana
Juventus
22
D
Italy - Coppa Italia, Women11/03/2026FT
Fiorentina
Juventus
02
W
Italy - Serie A, Women15/03/2026FT
Juventus
Milan
01
L
21/03/2026FT
Genoa CFC Women
Juventus
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roma | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | WW??? |
| 2 | Como 1907 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | WW??? |
| 3 | Inter Milano | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | WW??? |
| 4 | Como | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | LW??? |
| 5 | Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | WL??? |
| 6 | Fiorentina | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | WL??? |
| 7 | Juventus | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | LW??? |
| 8 | Ternana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | WL??? |
| 9 | Parma Calcio | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | LD??? |
| 10 | Lazio | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | LD??? |
| 11 | SSC Napoli | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | LL??? |
| 12 | Sassuolo | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | LL??? |
Champions League
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Isaac GuerreroTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alba Redondo203016962ESP
Ana Capeta72916974PRT
Remina Chiba222716258JPN
Amaiur Sarriegi Isasa7726168-ESP
Matilde Pavan1922168-ITA
Chiara Beccari92216965ITA
Viola Volpini5218--ITA
Emilie Mece4319--CHETiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tatiana Pinto293216950PRT
Annamaria Serturini152816558ITA
Lea Khelifi262716963FRA
Julia Bartel Hogado1422--ESP
Emma Stolen Godo1726--NOR
Eva Schatzer62116759ITA
Danique Maria Noordman1622168-NLD
Cris Libran4620--ESP
Valentina Piccardi4918--ITA
Ornella Graziani2819165-FRA
Abi Brighton3324--USA
Anna Copelli4218--ITA
Giorgia Bianchi4418--CHEHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Martina Rosucci834171-ITA
Cecilia Salvai233317558ITA
Estelle Cascarino202916557FRA
Martina Lenzini712817055ITA
Manaka Hayashi3022164-JPN
Kysha Sylla422--FRA
Frederica D'Auria2723--ITA
Mattia Piermarini412019084ITA
Estela Carbonell Nunez322--ESP
Daria Rosso4717--ITAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Danielle De Jong124--NLD
Larissa Rusek2121--AUT
Anna Mallardi4017--ITACầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Viola Sossai5118--ITA
Elisa Bertero-18--ITA
Giulia Martinazzi5018--ITAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu2
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua3
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-

