
KAA Gent
Belgium
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:3 | 16 | WWWWD |
| 2 | Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | DWWWW |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | WWLWW |
| 4 | Royal Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | WLWWW |
| 5 | Zulte Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | LWDWD |
| 6 | Standard | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | LWWWD |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | WDWLL |
| 8 | Beveren | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | WWLLW |
| 9 | Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:9 | 9 | DDWDW |
| 10 | St. Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | LWLWD |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | LLLDW |
| 12 | Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | LLWWL |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:16 | 7 | WWDLL |
| 14 | La Louviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | WLDLL |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | DLLLD |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | LLDLD |
| 17 | Leuven | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | DLLLL |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:15 | 0 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Rik De MilTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dante Vanzeir142817570BEL
Tiago Filipe Alves Araujo202518470PRT
Jose Vergara4719192-PAN
Momodou Lamin Sonko1121176-SWE
Max Dean212217873ENG
Moctar Diop192119386SEN
Kyrell Wilson1422--ENG
Hyllarion Goore4521183-CIV
Ibrahima Cisse7519196-SEN
El Hadji Seck5919176-SEN
Abubakar Abdullahi6120--NGATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Pieter Gerkens-3118072BEL
Laszlo Benes82918172SVK
Leonardo Lopes222816861PRT
Matisse Samoise182518068BEL
Mathias Delorge-Knieper1722189-BEL
Abdelkahar Kadri372617868DZA
Aime Omgba1024190-NLD
Mohammed Jamel El Adfaoui2818182-BEL
Tibe De Vlieger2721182-BEL
Wout Asselman6221--BELHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Christian Burgess163519684ENG
Siebe Van Der Heyden442818580BEL
Michel-Ange Balikwisha72517869COD
Maksim Paskotsi32318781EST
Mouhamed El Bachir Ngom526181-SEN
Abdul Rachid Ayinde3921175-BFA
Gilles De Meyer3520179-BEL
Mamadou Aliou Diallo5619185-SEN
Hatim Essaouabi2526--MAR
Matties Volckaert5724189-BEL
Lars Cooman2923180-BELThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Davy Roef333218784BEL
Tom Vandenberghe233419178BEL
Kjell Peersman3022194-BEL
Bas Evers3118196-BEL
Victor De Coninck512018575BEL
Noa Vandenabeele5016--BELChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua3
Kiểm soát bóng46.3%
Kiến tạo5
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút63
Sút trúng đích27
Sút ra ngoài21
Phạt góc27
Phát bóng từ vạch vôi42
Sút phạt57
Phòng thủ
Việt vị10
Cản phá16
Chặn cú sút15
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi49
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



















