
KRC Genk
Belgium
Các trận đấu
Belgium - Super League, Women12/12/2025FT
KRC Genk
KVC Westerlo
23
L
20/12/2025FT
KAA Gent
KRC Genk
16
W
10/01/202618:00
Standard Liege
KRC Genk
Đã hủy
16/01/2026FT
KRC Genk
Club Brugge YLA
04
L
24/01/2026FT
Oud-Heverlee Leuven
KRC Genk
41
L
31/01/2026FT
Genk
Liege
20
W
07/02/2026FT
Anderlecht
Genk
21
L
13/02/2026FT
Genk
Brugge
12
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brugge | 5 | 4 | 1 | 0 | 10:4 | 13 | WDWWW |
| 2 | Anderlecht | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:3 | 12 | LWWWW |
| 3 | Leuven | 5 | 2 | 3 | 0 | 12:2 | 9 | DDWDW |
| 4 | Genk | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | WWLDL |
| 5 | Raal La Louviere | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | DLWLW |
| 6 | Liege | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:13 | 6 | LWLWL |
| 7 | Waregem | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:10 | 3 | WLLLL |
| 8 | Gent | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:16 | 0 | LLLLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
