
FC Kairat Almaty
Kazakhstan
Các trận đấu
Kazakhstan - Premier League23/05/2026FT
Kairat
Kaisar Kyzylorda
00
D
28/05/2026FT
Ordabasy
Kairat
21
L
13/06/2026FT
Kairat
Atyrau
11
D
17/06/2026FT
Kairat
Kyzylzhar
30
W
21/06/2026FT
Kyzylzhar
Kairat
24
W
27/06/2026FT
Okzhetpes
Kairat
13
W
02/07/2026FT
Kairat
Okzhetpes
50
W
International Clubs - UEFA Champions League08/07/2026FT
Kairat
Sutjeska Niksic
21
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 26 | 19 | 4 | 3 | 51:18 | 61 | WWLWW |
| 2 | Kairat | 26 | 17 | 6 | 3 | 51:20 | 57 | LLWWW |
| 3 | Astana | 25 | 14 | 6 | 5 | 42:25 | 48 | WLWWD |
| 4 | Okzhetpes | 26 | 13 | 6 | 7 | 41:35 | 45 | WLWWW |
| 5 | Aktobe | 26 | 12 | 6 | 8 | 38:31 | 42 | DWWLW |
| 6 | FC Yelimai | 25 | 10 | 8 | 7 | 35:33 | 38 | WWLLD |
| 7 | Tobol | 26 | 10 | 4 | 12 | 33:35 | 34 | LWWLW |
| 8 | Ulytau FC | 26 | 8 | 8 | 10 | 24:32 | 32 | DLLWL |
| 9 | Zhenis | 26 | 8 | 8 | 10 | 26:32 | 32 | LWLLW |
| 10 | Kaspiy Aktau | 26 | 8 | 5 | 13 | 27:36 | 29 | WLLWD |
| 11 | FC Irtysh Pavlodar | 25 | 6 | 8 | 11 | 26:34 | 26 | WWLWL |
| 12 | Altai Oskemen | 26 | 6 | 7 | 13 | 26:36 | 25 | LWWLL |
| 13 | Kaisar Kyzylorda | 26 | 4 | 12 | 10 | 22:33 | 24 | DWLLL |
| 14 | Kyzylzhar | 26 | 6 | 6 | 14 | 26:40 | 24 | DLLLD |
| 15 | Atyrau | 25 | 4 | 11 | 10 | 18:28 | 23 | LLWLL |
| 16 | Zhetysu | 26 | 5 | 7 | 14 | 26:44 | 22 | LLWLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Rafael UrazbahtinTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marc Gual283018475ESP
Jorginho72917065PRT
Oiva Jukkola192418582FIN
Edmilson92919080BRA
Ramazan Bagdat8920--KAZ
Azamat Tuyakbaev1719168-KAZ
Mansur Birkurmanov1519174-KAZTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jaakko Oksanen132618075FIN
Gustavo Mendonca2223--PRT
Adilet Sadybekov624--KAZ
Olzhas Baybek821--KAZ
Mukhamedali Abish2719174-KAZ
Ismail Bekbolat8118182-KAZHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Aleksandr Martynovich143919283BLR
Erkin Tapalov203317671KAZ
Luis Mata32918070PRT
Lucas Africo443118880BRA
Damir Kassabulat424--KAZ
Lev Kurgin524--KAZ
Alexandr Shirobokov2523--KAZ
Aleksandr Mrynskiy242217571KAZThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Temirlan Anarbekov12318983KAZ
Sherkhan Kalmurza8219--KAZChuyển nhượng
Gia nhập
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được51
Bàn thua20
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












