
Kalmar FF
Sweden
Các trận đấu
International Clubs - Club Friendly Games
Sweden - AllsvenskanBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 21 | 15 | 3 | 3 | 50:27 | 48 | WWLLL |
| 2 | Djurgarden | 21 | 13 | 2 | 6 | 46:19 | 41 | WWWWW |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48:20 | 40 | WDLWW |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29:21 | 34 | WLWDW |
| 5 | Malmo | 21 | 10 | 3 | 8 | 37:31 | 33 | WDWLW |
| 6 | BK Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34:30 | 33 | DDLWW |
| 7 | AIK | 21 | 9 | 6 | 6 | 30:32 | 33 | DLDWW |
| 8 | Vasteraas | 21 | 9 | 5 | 7 | 32:35 | 32 | WLWDL |
| 9 | Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30:41 | 29 | WWWDL |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25:20 | 27 | LDWLL |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30:35 | 27 | LWLWW |
| 12 | Mjallby | 21 | 5 | 7 | 9 | 27:35 | 22 | DDLLL |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:31 | 19 | LLLDL |
| 14 | Degerfors | 21 | 5 | 4 | 12 | 19:33 | 19 | LWLLW |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24:47 | 15 | LDLDL |
| 16 | Halmstad | 21 | 2 | 5 | 14 | 14:39 | 11 | LLWDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Toni KoskelaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Noah Shamoun252418377SYR
Malcolm Stolt926--SWE
Eskild Munk Dall1923186-DNK
Kasper Paananen-23180-FIN
Emeka Nnamani7025183-DNK
Ville Nilsson2222--SWE
Charles Sagoe Jr242217065ENG
Wilmer Andersson2421--SWE
Abdi Mohamed Sabriye2824--SWE
Amara Camara-18--GMBTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Robert Gojani233417471SWE
Melker Hallberg53118068SWE
Sivert Engh Overby32718783NOR
Abdussalam Magashy212817166NGA
Carl Gustafsson172618075SWE
Nassef Chourak722185-NLD
Tobias Lauritsen2222176-DNK
Marius Soderback102217671FIN
William Andersson1620--SWE
Vilmer Tyren62117872SWE
Zakarias Ravik1220--SWE
Awaka Djoro1421--CIV
Elion Imeri14---SWEHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lars Saetra393519590NOR
Jesper Lofgren42919387SWE
Alexander Almqvist2026--SWE
Aboubacar Keita472618582USA
Victor Larsson22618378SWE
Miska Ylitolva262217869FIN
Sodiq Lawal1818178-NGA
Fabian Bjorklund2719---Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Samuel Brolin12620295SWE
Jakob Kindberg303218479SWE
Casper Andersson322118479SWECầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu21
Bàn thắng ghi được21
Bàn thua31
Kiểm soát bóng47.2%
Kiến tạo15
Thẻ vàng20
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút182
Sút trúng đích64
Sút ra ngoài79
Phạt góc92
Phát bóng từ vạch vôi136
Sút phạt229
Phòng thủ
Việt vị30
Cản phá54
Chặn cú sút39
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà3
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi196
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
































