
Karcag SE
Hungary
Các trận đấu
International Clubs - Club Friendly Games16/01/2026FT
DAC 1904 Dunajska Streda
Karcag SE
50
L
Hungary - NB II01/02/2026FT
Karcag
Mezokovesdi
03
L
08/02/2026FT
Soroksar
Karcag
11
D
15/02/2026FT
Karcag
Szeged-Csanad Gr.
10
W
22/02/2026FT
Vasas
Karcag
20
L
01/03/2026FT
Karcag
Bvsc-Zuglo
13
L
08/03/2026FT
Fehervar Szekesfeh.
Karcag
20
L
14/03/2026FT
Karcag
Budafoki Mte
32
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Soroksar | 8 | 6 | 2 | 0 | 23:7 | 20 | DWWWW |
| 2 | Kecskemeti TE | 8 | 5 | 2 | 1 | 15:8 | 17 | WDWWW |
| 3 | Tiszakecskei | 8 | 4 | 4 | 0 | 17:10 | 16 | DWWWD |
| 4 | Ajka | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:6 | 14 | WLWWD |
| 5 | Gyirmot | 8 | 4 | 1 | 3 | 13:14 | 13 | LWLLW |
| 6 | Kazincbarcikai | 8 | 3 | 4 | 1 | 13:11 | 13 | LDDWW |
| 7 | Mezokovesdi | 7 | 4 | 0 | 3 | 11:8 | 12 | WLWWW |
| 8 | Karcag | 8 | 2 | 5 | 1 | 13:11 | 11 | DLWWD |
| 9 | Szentlorinc | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:9 | 10 | WLLLW |
| 10 | Fehervar Szekesfeh. | 8 | 3 | 0 | 5 | 11:11 | 9 | LWLLL |
| 11 | Nagykanizsai | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:10 | 9 | WWLLL |
| 12 | Diosgyori | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:15 | 7 | WLLLD |
| 13 | Szeged-Csanad Gr. | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:8 | 6 | LDDWL |
| 14 | Bvsc-Zuglo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:9 | 4 | LLWLL |
| 15 | Kozarmisleny | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:16 | 4 | DWLLL |
| 16 | Csakvar | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:19 | 4 | LDLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ferenc Jozsef Adam-29--HUN
Nemanja Andric-39--SRB
Attila Csongor Berkeczi326--ROU
Mate Kovalovszki427--HUN
Abel Zsolt Gyori522--HUN
Csaba Hornyak620--HUN
David Szekely730--HUN
Kevin Varga830--HUN
Mate Vida830--HUN
Szakacs Levente920--HUN
Imre Egri1019--HUN
Bela Lola1119---
Gergo Regenyei1119--HUN
Zsolmbor Tolnai13----
Felix Saghy1425--HUN
Arpad Lorinc Mona1519--HUN
Mate Horvath1723---
Aron-Robert Girsik1925--HUN
Gergo Gorog2024--HUN
Bence Fabian2122--HUN
Mark Gyorgye2223--HUN
Fazekas Lorant2324--HUN
Tamas Szekszardi2432--HUN
Noel Asztalos3018--HUN
Oliver Fekete3326--HUN
Norbert Konyves4237--HUN
Roland Gergely5121--HUN
David Laszlo7724--HUN
Noel Varga8717---
Mirko Halacsi8824--HUN
Kristof Szucs9229--HUN
Mate Kohut9720--HUN
Zsolt Pap9928--HUNChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được13
Bàn thua11
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









