
Karlsruher SC
Germany
Các trận đấu
Germany - 2. Bundesliga15/03/2026FT
Kaiserslautern
Karlsruhe
30
L
20/03/2026FT
Karlsruhe
Greuther Furth
31
W
International Clubs - Club Friendly Games26/03/2026FT
Karlsruhe
Wiesbaden
01
L
Germany - 2. Bundesliga05/04/2026FT
Schalke
Karlsruhe
10
L
10/04/2026FT
Karlsruhe
Bielefeld
41
W
17/04/2026FT
Elversberg
Karlsruhe
30
L
25/04/2026FT
Karlsruhe
Hannover
13
L
03/05/2026FT
Karlsruhe
Darmstadt
21
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:7 | 18 | WWWWW |
| 2 | Nuremberg | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:6 | 16 | WWDWW |
| 3 | Heidenheim | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:12 | 13 | DWWWL |
| 4 | Wolfsburg | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:8 | 11 | WLDWW |
| 5 | Kaiserslautern | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | WLWWD |
| 6 | Magdeburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | DWLWW |
| 7 | Cottbus | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:13 | 8 | DWDLL |
| 8 | St. Pauli | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:8 | 7 | DWDLD |
| 9 | Bochum | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | LDWLW |
| 10 | Hannover | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | WLDWL |
| 11 | Osnabruck | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | DLWWL |
| 12 | Greuther Furth | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:11 | 6 | DDLWL |
| 13 | Bielefeld | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:12 | 5 | DLDLW |
| 14 | Karlsruhe | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | LLDLD |
| 15 | Braunschweig | 6 | 1 | 1 | 4 | 12:13 | 4 | LDLLL |
| 16 | Kiel | 6 | 0 | 4 | 2 | 7:10 | 4 | DLDLD |
| 17 | Dresden | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:14 | 4 | LDLLW |
| 18 | Darmstadt | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 | LWLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Maximilian SenftTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Moritz Broschinski92619080DEU
Noel Eichinger112518378DEU
Shio Fukuda132217870JPN
Eymen Laghrissi1718--DEU
John Davis Meyer2717193-DEUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marvin Wanitzek103317974DEU
Santeri Vaananen62417775FIN
Lilian Egloff252418279DEU
Tim Civeja232418075ALB
Kwon Hyeok-kyu52519077KOR
Andreas Muller162617370DEU
Kevin Wiethaup72117571DEU
Louey Ben Farhat192017561TUN
Danyal Zor261917170DEU
Jason Ponente-Ramirez3719178-ITAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sebastian Jung23617972DEU
Marcel Franke283319390DEU
Heliton Tito431195-BRA
Christoph Kobald222918680AUT
Viktor Bergh332717267SWE
Marc Niclas Duhring292218175DEU
Sandro Tremoulet2427191-MDG
Paul Scholl152019390DEU
Mateo Kritzer342018277DEU
Rafael Pinto Pedrosa361918075DEU
Deniz Emre Ofli31918172TURThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Robin Himmelmann303718779DEU
Hans Christian Bernat12619286DNK
Ferdinand Gebert1820190-DEUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua12
Kiểm soát bóng46.5%
Kiến tạo5
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút82
Sút trúng đích34
Sút ra ngoài32
Phạt góc40
Phát bóng từ vạch vôi42
Sút phạt69
Phòng thủ
Việt vị11
Cản phá21
Chặn cú sút16
Cắt bóng434
Tắc bóng0
Giải nguy48
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi33
Đường chuyền
Đường chuyền2222
Chuyền thành công1790
Chuyền dài257
Chuyền dài thành công109













