
Kenya
International
Các trận đấu
International Youth - U20 Africa Cup of Nations NIU10/10/2024FT
Rwanda
Kenya
00
D
International Youth - U20 Africa Cup of Nations01/05/2025FT
Kenya
Morocco
23
L
04/05/2025FT
Tunisia
Kenya
31
L
07/05/2025FT
Nigeria
Kenya
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 |
| 2 | Sierra Leone | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 7 |
| 3 | Egypt | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:4 | 7 |
| 4 | Zambia | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 |
| 5 | Tanzania | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:4 | 0 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 |
| 2 | Nigeria | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 |
| 3 | Tunisia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 |
| 4 | Kenya | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:8 | 1 |
| # | Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 |
| 2 | Senegal | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 |
| 3 | Congo DR | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua8
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


