
FK Khimki
Russia
Các trận đấu
Russia - Premier League01/12/2024FT
Lokomotiv Moscow
FK Khimki
13
W
08/12/2024FT
FK Dinamo Moscow
FK Khimki
41
L
International Clubs - Club Friendly Games24/01/2025FT
FK Khimki
FK Javor Ivanjica
51
W
31/01/2025FT
FK Khimki
FC Chernomorets Novorossiysk
61
W
31/01/2025FT
FK Khimki
FC Ska-Khabarovsk
23
L
05/02/2025FT
FK Khimki
FC Dynamo-Makhachkala
10
W
18/02/2025FT
FK Khimki
FC Kamaz Naberezhnye Chelny
16
L
22/02/2025FT
FC Pari Nizhny Novgorod
FK Khimki
31
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 30 | 20 | 7 | 3 | 59:23 | 67 | WWLWW |
| 2 | Saint Petersburg | 30 | 20 | 6 | 4 | 58:18 | 66 | WWWWD |
| 3 | CSKA Moscow | 30 | 17 | 8 | 5 | 47:21 | 59 | WDWDW |
| 4 | Spartak Moscow | 30 | 17 | 6 | 7 | 56:25 | 57 | WWLDL |
| 5 | Dinamo Moscow | 30 | 16 | 8 | 6 | 61:35 | 56 | LWWWD |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 30 | 15 | 8 | 7 | 51:41 | 53 | WDWDD |
| 7 | Rubin Kazan | 30 | 13 | 6 | 11 | 42:45 | 45 | WLWLW |
| 8 | Rostov | 30 | 10 | 9 | 11 | 41:43 | 39 | DLLDD |
| 9 | Akron Tolyatti | 30 | 10 | 5 | 15 | 39:55 | 35 | LLWWD |
| 10 | Kryliya Sovetov | 30 | 8 | 7 | 15 | 36:51 | 31 | DLLLW |
| 11 | Dynamo-Makhachkala | 30 | 6 | 11 | 13 | 27:35 | 29 | DDLLL |
| 12 | Khimki | 30 | 6 | 11 | 13 | 35:56 | 29 | LWDDD |
| 13 | Novgorod | 30 | 7 | 6 | 17 | 27:54 | 27 | LWLDW |
| 14 | Akhmat Grozny | 30 | 4 | 13 | 13 | 27:48 | 25 | WLLDL |
| 15 | Orenburg | 30 | 4 | 7 | 19 | 28:56 | 19 | LLDDL |
| 16 | Voronezh | 30 | 2 | 12 | 16 | 14:42 | 18 | DDLDL |
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Victories
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Irakli Chezhiya334--RUS
Rasul Guseynov4722--RUS
Pavel Malozyomov6822--RUS
Trofimov Oleg Leonidovich9823--RUSChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu30
Bàn thắng ghi được35
Bàn thua56
Kiểm soát bóng38.9%
Kiến tạo18
Thẻ vàng47
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút233
Sút trúng đích98
Sút ra ngoài90
Phạt góc122
Phát bóng từ vạch vôi221
Sút phạt354
Phòng thủ
Việt vị40
Cản phá98
Chặn cú sút43
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi274
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




















