
FK Kolubara Lazarevac
Serbia
Các trận đấu
Serbia - Prva Liga
International Clubs - Club Friendly GamesBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beograd | 37 | 22 | 7 | 8 | 63:32 | 73 | DDLLW |
| 2 | FK Jedinstvo UB | 37 | 20 | 7 | 10 | 51:39 | 67 | WWWWW |
| 3 | Indjija | 37 | 17 | 8 | 12 | 46:35 | 59 | DDDWL |
| 4 | Tekstilac Odzaci | 37 | 15 | 12 | 10 | 44:27 | 57 | DDDWL |
| 5 | Smederevo | 37 | 14 | 14 | 9 | 40:31 | 56 | LDWLD |
| 6 | Macva | 37 | 13 | 12 | 12 | 36:29 | 51 | DDLWD |
| 7 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | 37 | 13 | 11 | 13 | 30:32 | 50 | DLDLW |
| 8 | Graficar Beograd | 37 | 12 | 12 | 13 | 51:54 | 48 | DDDLL |
Promotion
Promotion Playoff
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu37
Bàn thắng ghi được42
Bàn thua46
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





















