
Komeetat
Các trận đấu
Finland - Suomen Cup15/04/2022FT
Imatran Palloseura
Komeetat
06
W
Finland - Kakkonen, Group C30/04/2022FT
JS Hercules
Komeetat
30
L
Finland - Suomen Cup03/05/2022FT
Komeetat
PEPO Lappeenranta
10
W
Finland - Kakkonen, Group C08/05/2022FT
Komeetat
Narpes Kraft
02
L
14/05/2022FT
Rovaniemen Palloseura
Komeetat
30
L
22/05/2022FT
Komeetat
Jakobstads Bollklubb
12
L
Finland - Suomen Cup25/05/2022FT
JAPS
Komeetat
31
L
Finland - Kakkonen, Group C30/05/2022FT
Komeetat
FC Vaajakoski
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jyvaskyla | 22 | 17 | 4 | 1 | 51:13 | 55 | DWWDL |
| 2 | VIFK | 22 | 15 | 3 | 4 | 37:18 | 48 | DWWWW |
| 3 | Hercules | 22 | 11 | 4 | 7 | 38:26 | 37 | DLLWD |
| 4 | Oulun | 22 | 10 | 4 | 8 | 36:24 | 34 | DLLLD |
| 5 | Narpes Kraft | 22 | 9 | 7 | 6 | 29:26 | 34 | DDWDL |
| 6 | FK ROPS | 22 | 8 | 8 | 6 | 37:31 | 32 | DWLDW |
| 7 | OTP FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 28:35 | 24 | WWLWD |
| 8 | Vaajakoski | 22 | 6 | 5 | 11 | 26:33 | 23 | LLLWD |
| 9 | GBK | 22 | 6 | 5 | 11 | 34:46 | 23 | LLWDD |
| 10 | Jakobstads BK | 22 | 6 | 5 | 11 | 24:37 | 23 | WWWDL |
| 11 | Kajaanin Haka | 22 | 4 | 7 | 11 | 30:45 | 19 | DDLLL |
| 12 | Komeetat | 22 | 4 | 3 | 15 | 16:52 | 15 | LLWLD |
Promotion round
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu22
Bàn thắng ghi được16
Bàn thua52
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng19
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc35
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





