
Kongsvinger IL Toppfotball
Norway
Các trận đấu
Norway - 1st Division13/04/2026FT
Raufoss
Kongsvinger
13
W
18/04/2026FT
Kongsvinger
Moss FK
21
W
25/04/2026FT
Strommen
Kongsvinger
22
D
01/05/2026FT
Kongsvinger
Egersunds
21
W
08/05/2026FT
Ranheim
Kongsvinger
11
D
16/05/2026FT
Lyn 1896
Kongsvinger
03
W
20/05/2026FT
Kongsvinger
Odd
42
W
25/05/2026FT
Stabaek
Kongsvinger
20
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74:39 | 55 | WWWWW |
| 2 | Kongsvinger | 24 | 16 | 5 | 3 | 70:35 | 53 | WWDWD |
| 3 | Stroemsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61:31 | 51 | WWWDW |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57:31 | 45 | LWLLL |
| 5 | Odd | 24 | 11 | 6 | 7 | 50:38 | 39 | WWLDW |
| 6 | Bryne FK | 24 | 12 | 2 | 10 | 33:31 | 38 | WWWLL |
| 7 | Hoedd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40:48 | 34 | LLLDW |
| 8 | Ranheim | 24 | 9 | 4 | 11 | 61:58 | 31 | WWDDL |
| 9 | Egersunds | 24 | 8 | 5 | 11 | 36:49 | 29 | LLDDD |
| 10 | Lyn 1896 | 24 | 8 | 4 | 12 | 39:49 | 28 | LLWDD |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38:55 | 26 | DLDWW |
| 12 | Sandnes | 24 | 7 | 4 | 13 | 35:45 | 25 | DLLDW |
| 13 | Moss FK | 24 | 7 | 4 | 13 | 38:54 | 25 | LWLWL |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38:53 | 23 | LDLLD |
| 15 | Asane | 24 | 5 | 5 | 14 | 34:53 | 19 | LLDDD |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26:61 | 19 | LWLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Johan VennbergTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ludvig Langrekken222718678NOR
Gabriel Johnson924188-SWE
Leon Robin Juberg Hovland142218176NOR
Philip Fjellman2918--NOR
Rasmus Christiansen2822--NOR
Armand Overby2419--NOR
Markus Flores1821--NOR
Angelos Chaminta2119--GRC
Scott Wilhelmsen3719--NOR
Emmanuel Olawore26---NGATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mathias Berg Gjerstrom172918278NOR
Mads Sande2728181-NOR
Andreas Dybevik82818372NOR
Frederik Juul Christensen2326176-DNK
Emin Pajic719--BIH
Lysell Vetle15---NOR
Aron Wilhelmsen4319--NORHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sondre Norheim32919083NOR
Daniel Lysgard52718776NOR
Victor Fors22718177ERI
Saadiq Faisal Elmi252618479SOM
Adrian Aleksander Hansen62519589NOR
Emil Adrendrup Nielsen1926--DNK
Mapenda Mbow122218175SEN
Peder Herman Jorsett Udnaes1621--NOR
Elias Berstad Tenden3019--NORThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sayouba Mande713319382CIV
Aleksey Gorodovoy933319182RUS
William Da Rocha12419185NOR
Sebastian Naerum Ekerhaugen7119--NORChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu24
Bàn thắng ghi được70
Bàn thua35
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo36
Thẻ vàng33
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







