
Kristiansund BK
Norway
Các trận đấu
Norway - Eliteserien11/04/2026FT
Tromsoe
Kristiansund
20
L
01/05/202614:00
Kristiansund
HamKam
Đã hủy
03/05/2026FT
Kristiansund
HamKam
11
D
10/05/2026FT
Sandefjord
Kristiansund
20
L
16/05/2026FT
Molde
Kristiansund
10
L
20/05/2026FT
Lillestroem2
Kristiansund
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 21 | 16 | 2 | 3 | 54:20 | 50 | WWDWL |
| 2 | Bodoe/Glimt | 21 | 16 | 2 | 3 | 53:19 | 50 | LWWWW |
| 3 | Tromsoe | 21 | 11 | 5 | 5 | 40:29 | 38 | WLLDL |
| 4 | Molde | 21 | 11 | 3 | 7 | 44:32 | 36 | LWWWW |
| 5 | Rosenborg | 21 | 10 | 3 | 8 | 39:30 | 33 | WWWLW |
| 6 | Lillestroem | 21 | 10 | 2 | 9 | 28:29 | 32 | LWWLD |
| 7 | Brann | 21 | 9 | 2 | 10 | 39:32 | 29 | WLLDW |
| 8 | Fredrikstad | 21 | 8 | 4 | 9 | 25:32 | 28 | DDLWW |
| 9 | Sarpsborg | 21 | 6 | 7 | 8 | 24:29 | 25 | LDDDL |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25:35 | 25 | WWLLD |
| 11 | Sandefjord | 21 | 6 | 5 | 10 | 21:27 | 23 | WLDDW |
| 12 | Valerenga | 21 | 6 | 5 | 10 | 34:43 | 23 | DLDLD |
| 13 | HamKam | 21 | 6 | 5 | 10 | 29:44 | 23 | LLLDL |
| 14 | Aalesund | 21 | 4 | 9 | 8 | 33:46 | 21 | WLWLD |
| 15 | Kristiansund | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:40 | 19 | LLWDL |
| 16 | Start | 21 | 4 | 4 | 13 | 22:44 | 16 | LWLWL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Amund SkiriTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Zymer Bytyqi113017670KOS
Sander Svendsen72917265NOR
Marius Elvius Kolind Jorgensen5924185-CYM
Gustav Christensen242217872DNK
Leander Alvheim192219376NOR
Awet Ermias Alemseged242218170NOR
Haakon Haugen221918165NORTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tobias Svendsen232717266NOR
Jesper Strand Isaksen62718368NOR
Syver Skundberg Skeide142217369NOR
Heine Gikling Bruseth102217764NOR
David Tufekcic162217670TUR
Adrian Kurd Ronning272017573NOR
Eron Isufi819184-NOR
Herman Sjavik Opsahl3118--NOR
Aksel Nordvik Brattoy3819--NORHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dan Peter Ulvestad53718984NOR
John Kitolano252718065NOR
Max Williamsen172319185NOR
Isak Hagen Aalberg352119185NOR
Anders Borset22018680NOR
Julius Mar Juliusson422--ISL
Wilfred George Igor202118172NGA
Frederik Flex322--DNK
Noah Ibsen-20204-DNK
Nikolai Finset3916--NORThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Michael Lansing13219388USA
Adrian Saether122519791NORChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu21
Bàn thắng ghi được21
Bàn thua40
Kiểm soát bóng44.0%
Kiến tạo15
Thẻ vàng46
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút211
Sút trúng đích68
Sút ra ngoài82
Phạt góc90
Phát bóng từ vạch vôi211
Sút phạt298
Phòng thủ
Việt vị31
Cản phá83
Chặn cú sút61
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi246
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















