
Kubikenborgs IF
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Division 212/04/2026FT
Kubikenborg
Friska Viljor
31
W
18/04/2026FT
Gottne
Kubikenborg
32
L
26/04/2026FT
Kubikenborg
Ostersund
20
W
04/05/2026FT
Lucksta IF
Kubikenborg
10
L
10/05/2026FT
Kubikenborg
Umea FF
11
D
17/05/2026FT
Fransta IK
Kubikenborg
23
W
23/05/2026FT
Friska Viljor
Kubikenborg
12
W
Sweden - Svenska Cup03/06/2026FT
Ostersund
Kubikenborg
10
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kubikenborg | 12 | 9 | 0 | 3 | 31:13 | 27 | WLWWW |
| 2 | Luleaa | 12 | 8 | 0 | 4 | 20:16 | 24 | WWWLW |
| 3 | Ostersund | 12 | 7 | 2 | 3 | 33:18 | 23 | WWLWW |
| 4 | Skellefteaa | 12 | 5 | 3 | 4 | 21:22 | 18 | LLWLL |
| 5 | Taftea | 12 | 5 | 0 | 7 | 19:26 | 15 | LWWWL |
| 6 | Bodens | 12 | 4 | 2 | 6 | 15:26 | 14 | LLLWL |
| 7 | Gottne | 12 | 3 | 2 | 7 | 20:25 | 11 | WWLLL |
| 8 | Lucksta IF | 12 | 2 | 1 | 9 | 16:29 | 7 | LLLLW |
Promotion
Relegation Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Henrik Backstrom-21--SWE
Linus Hallenius-37--SWEChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu24
Bàn thắng ghi được56
Bàn thua29
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



