
Kuwait SC
Kuwait
Các trận đấu
International Clubs - AFC Challenge League
Kuwait - Premier League
International Clubs - AFC Challenge League
Kuwait - Premier LeagueBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Wahda | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 |
| 2 | AL-Khaldiya | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 3 | Nasaf | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 4 | Kuwait SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 | Al Jazira | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 3 | Gohar Sirjan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 4 | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 |
| 2 | Al Nahda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 3 | Al-Taawoun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 4 | AL Faisaly (Jor) | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Shorta | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 | Al Hussein Irbid | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 3 | East Bengal | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 4 | Al-Seeb | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 3 | The Cong - Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 4 | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 | Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 | Tai Po FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BG Tampines Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 | Machida Z | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 | Svay Rieng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gangwon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 | Kitchee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 | Kuching City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 | Phnom Penh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Goal difference in matches among teams in question
3. Goals scored in matches among teams in question
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Nebojsa JovovicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yousef Naser Al Sulaiman203617676KWT
Taha Yassine Khenissi273418075TUN
Faisal Zaid Al Harbi935--KWT
Mohamed Marhoon262817272BHR
Ebrahim Marzouq72417867KWT
Fawaz Alsaab5025--KWT
Salman Al Awadhi-2517586KWT
Khaled Al Kharqawi4220--KWTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fahad Hammoud Al Rashidi1336--KWT
Ahmad Al Dhefiri834--KWT
Redha Hani530--KWT
Mohammad Freih Aaidh Al Rashedi233817570KWT
El Mehdi Barrahma6634--MAR
Mohsen Ghareeb122217371KWT
Amr Ahmed Ismail1030--EGY
Mohammed Daham1126--KWTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sami Al Sanea233160-KWT
Yousif Al Khebeezi63117882KWT
Oumar Gonzalez252818684CMR
Arsene Zola3530--COD
Meshari Alenezi328--KWT
Hasan Al Enezi4426--KWTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Khaled Al Rashidi13918583KWT
Abdulrahman Marzouq402518980KWT
Suod Alhoushan3326--KWTChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu1
Bàn thắng ghi được2
Bàn thua3
Kiểm soát bóng38.0%
Kiến tạo2
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút2
Sút trúng đích2
Sút ra ngoài0
Phạt góc1
Phát bóng từ vạch vôi11
Sút phạt9
Phòng thủ
Việt vị1
Cản phá7
Chặn cú sút0
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi7
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-

































