
Lillehammer FK
Norway
Các trận đấu
Norway - 3. Division, Group 318/10/2025FT
Stroemsgodset 2
Lillehammer FK
11
D
26/10/2025FT
Lillehammer FK
Aassiden
42
W
Norway - 3. Division, Group 606/04/2026FT
Oppsal
Lillehammer
02
W
11/04/2026FT
Lillehammer
Oern-Horten
32
W
19/04/2026FT
Sandefjord 2
Lillehammer
43
L
27/04/2026FT
Lillehammer
Sarpsborg 08 2
61
W
02/05/2026FT
Lillehammer
Fram
40
W
09/05/2026FT
Drobak-Frogn
Lillehammer
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83:32 | 53 | WWWLW |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61:36 | 44 | WLWLD |
| 3 | Raade IL | 22 | 12 | 4 | 6 | 70:40 | 40 | DLDWW |
| 4 | Gjoevik-Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36:20 | 38 | WLLWL |
| 5 | Drobak-Frogn | 22 | 10 | 5 | 7 | 50:31 | 35 | WWWDW |
| 6 | Oern-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44:35 | 35 | WWLDL |
| 7 | Sandefjord 2 | 22 | 10 | 3 | 9 | 54:46 | 33 | DWWDW |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39:35 | 33 | LWWWL |
| 9 | Lyn 1896 FK II | 22 | 9 | 4 | 9 | 47:47 | 31 | DLDLL |
| 10 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39:54 | 31 | LWLDL |
| 11 | Sarpsborg 08 2 | 22 | 8 | 4 | 10 | 50:53 | 28 | LWDWW |
| 12 | Fram | 22 | 6 | 5 | 11 | 39:49 | 23 | DLDLW |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25:88 | 12 | LLLWD |
| 14 | Bjoerkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16:87 | 3 | LLLLL |
Promotion
Relegation
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Arne Hopland Odegard-22--NOR
George Couzens-29--ENG
Fredrik Bentdal----NOR
Albert Berisha-32--SWE
Henrik Prestegard-33--NOR
Even Husoy----NOR
Even Balto227--NOR
Ivan Razumovic541--HRV
Apipon Tongnoy524--NOR
Christoffer Brusnes631--NOR
Espen Dalsbotten Ringlund927--NOR
Mats Jevne Jota1030--NOR
Havard Hovind Kvamme11---NOR
Markus Botten1729--NOR
Rune Roman Hagen1751--NOR
Henning Andreassen Torgnesskar2033--NOR
Magnus Statle Londal2238--NOR
Martin Bakke2433--NOR
Oeivind Woeien Stoe25---NOR
Jorgen Vaerness2542--NOR
Fridtjof Myrvold Andberg2627--NORChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu22
Bàn thắng ghi được83
Bàn thua32
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






