
Lokomotiv Moscow
Russia
Các trận đấu
Russia - Russian Cup19/03/2026AP
Kryliya Sovetov
Lokomotiv Moscow
22
(5) (4)
D
Russia - Premier League22/03/2026FT
Lokomotiv Moscow
Akron Tolyatti
51
W
05/04/2026FT
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow
21
L
12/04/2026FT
Lokomotiv Moscow
Dynamo-Makhachkala
11
D
19/04/202615:00
Torpedo Moscow
Lokomotiv Moscow
Đã hủy
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 9 | 6 | 3 | 0 | 14:7 | 21 | DDDWW |
| 2 | Dinamo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:8 | 19 | WWWWW |
| 3 | Spartak Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:7 | 19 | WWLDW |
| 4 | CSKA Moscow | 9 | 5 | 4 | 0 | 15:9 | 19 | WDWDW |
| 5 | Saint Petersburg | 9 | 6 | 0 | 3 | 19:9 | 18 | WWLWL |
| 6 | Rubin Kazan | 9 | 2 | 6 | 1 | 12:11 | 12 | DDDWD |
| 7 | Dynamo-Makhachkala | 9 | 4 | 0 | 5 | 15:16 | 12 | LLWLL |
| 8 | Kaliningrad | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:12 | 11 | LDLWD |
| 9 | Kryliya Sovetov | 9 | 2 | 5 | 2 | 13:14 | 11 | DWDDW |
| 10 | Akhmat Grozny | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 10 | LWDDW |
| 11 | Orenburg | 9 | 1 | 6 | 2 | 7:10 | 9 | DLDDD |
| 12 | Rostov | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:17 | 8 | LLWLL |
| 13 | Akron Tolyatti | 9 | 1 | 5 | 3 | 11:18 | 8 | WDDDL |
| 14 | Lokomotiv Moscow | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:11 | 7 | DLWLL |
| 15 | Rodina Moscow | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:22 | 5 | DLLLL |
| 16 | Voronezh | 9 | 0 | 3 | 6 | 6:13 | 3 | LDLLD |
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Victories
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mikhail GalaktionovTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Aleksandr Rudenko192717271RUS
Nikolay Komlichenko273119083RUS
Sergey Pinyaev92216763RUS
Aleksandr Frantsuzov-22179-BLR
Ruslan Myalkovskiy992018577BLR
Vadim Rakov112117872RUS
Dmitriy Radikovskiy3721--RUS
Vladislav Golubev6318184-RUSTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Zelimkhan Bakaev73018077RUS
Andrey Mostovoy772918077RUS
Lucas Vera322916460ARG
Nikolai Titkov182617974RUS
Sergey Babkin62417662RUS
Aleksandr Kovalenko82317767RUS
Mikhail Shchetinin882118375RUS
Nikita Saltykov1722172-RUS
Danila Godyaev472217162RUS
Daniil Chevardin7420--RUS
Ilya Eremeev7518--RUSHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cristian Ramirez23217278ECU
Georgi Dzhikiya143318886RUS
Maksim Nenakhov242817869RUS
Cesar Montes232919170MEX
Gerzino Nyamsi52919594CMR
Alexander Silyanov452518580RUS
Evgeniy Morozov852518770RUS
Lucas Fasson32518578BRA
Egor Pogostnov592219491RUS
Arseniy Ageev662217066BLR
Gleb Belotelov6019--RUSThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ilya Lantratov223119176RUS
Anton Mitryushkin13018982RUS
Daniil Veselov1621--RUS
Timofey Mitrov-21--RUSChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua11
Kiểm soát bóng49.3%
Kiến tạo6
Thẻ vàng25
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút103
Sút trúng đích29
Sút ra ngoài45
Phạt góc28
Phát bóng từ vạch vôi105
Sút phạt117
Phòng thủ
Việt vị18
Cản phá39
Chặn cú sút29
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi131
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











