
Maccabi Netanya FC
Israel
Các trận đấu
Israel - Premier League21/02/202617:00
Netanya
Beitar Jerusalem
Đã hủy
23/02/2026FT
Netanya
Beitar Jerusalem
28
L
28/02/202615:30
Ashdod
Netanya
Đã hủy
07/03/202612:30
Netanya
Hapoel Haifa
Đã hủy
05/04/2026FT
Ashdod
Netanya
23
W
11/04/2026FT
Netanya
Hapoel Haifa
00
D
18/04/2026FT
Netanya
Ashdod
21
W
25/04/2026FT
Netanya
Bnei Sakhnin
30
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:6 | 16 | DWWWW |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | WWLWW |
| 3 | Be`er Sheva | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:7 | 13 | WWWLD |
| 4 | Maccabi Haifa | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:7 | 12 | WWWLW |
| 5 | Hapoel Haifa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | WLWDD |
| 6 | Beitar Jerusalem | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:9 | 9 | WWWLL |
| 7 | Hapoel Jerusalem | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:12 | 7 | WDWLL |
| 8 | Netanya | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:7 | 6 | DLLDW |
| 9 | Maccabi Petah Tikva | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:13 | 6 | LLLLW |
| 10 | Bnei Sakhnin | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | DWLLL |
| 11 | H. Petah Tikva | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | DLLLW |
| 12 | Ramat Gan Givatayim | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:9 | 3 | LWLLL |
| 13 | Kiryat Shmona | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:14 | 3 | LLLLW |
| 14 | Ironi Tiberias | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 1 | LLDWL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Number of victories
3. Goals scored
4. Goals scored away
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gabriel Simion-28--ROU
Amit Marijan-27--ISR
Louis Chalaf-----
Grigori Morozov-32--RUS
Isaac-22--BRA
Samuel Silva-27--FRA
Olivier Verdon-31--BEN
Golan Elkaslasi-32--ISR
Lenny Zvi Aharon-28--ISR
Omar Gaye-28--GMB
Tomer Zarfati123--ISR
Tohar Teana219--ISR
Aviv Yousef Kanarik3023--ISR
Itay Ben Shabat426--ISR
Denis Kulikov522--ISR
Matan Levy524--ISR
Bakary Konate623--MLI
Dolev Hazizia831--ISR
Oz Bilu1025--ISR
Ido David1219--ISR
Lee Yam Dan1221--ISR
Poraz Wolkowiz1325--ISR
Liam Cohen1420--ISR
Maor Levi1526--ISR
Basam Zaarura1624--ISR
Loui Halef1726--ISR
Omri Shamir1823--ISR
Saher Taji1926--ISR
Janio Bikel2031--GNB
Pedrinho2023--BRA
Mamoon Qashoa2129--ISR
Omer Yakov Niron2225--ISR
Amit Cohen2428--ISR
Wylan Cyprien2531--FRA
Karm Jaber2626--ISR
Aleksei Talpa2719--ISR
Daniel Atlan2819--ISR
Itay Montialgra Doni3019--ISR
Aziz Ouattara3225--CIV
Osher Eliyahu2023--ISR
Saba Khvadagiani4023--GEO
Daniel Dapaah4419--ISR
Benny Feldman4420--ISR
Niv Antman4534--ISR
Gontie Junior Diomande5723--CIV
Daniel Cohen7520--ISR
Adi Tabachnik7528--ISR
Matheus Davo8327--BRAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua7
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











