
Majd FC
United Arab Emirates
Các trận đấu
United Arab Emirates - First Division27/10/2025FT
Majd FC
Masfoot Sports Club
10
W
02/11/2025FT
AL Arabi (UAE)
Majd FC
10
L
07/11/2025Ended
Majd FC
Al Urooba UAE
00
23/11/2025FT
AL Ittifaq
Majd FC
32
L
30/11/2025FT
Majd FC
Al-Hamriyah
12
L
05/12/2025FT
Majd FC
Dubai United FC
02
L
20/12/2025FT
Al-Dhaid
Majd FC
11
D
26/12/2025FT
Majd FC
Dubai City Football Club
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hatta | 28 | 18 | 5 | 5 | 57:25 | 59 | WWWWD |
| 2 | Dubai United | 28 | 17 | 7 | 4 | 45:28 | 58 | LDDWW |
| 3 | Al Urooba | 28 | 17 | 6 | 5 | 38:17 | 57 | WWDWW |
| 4 | Dibba Al-Hisn | 28 | 17 | 5 | 6 | 58:25 | 56 | WWWDL |
| 5 | AL Arabi | 28 | 15 | 5 | 8 | 44:34 | 50 | LWLWL |
| 6 | Al-Dhaid | 28 | 13 | 9 | 6 | 37:30 | 48 | LLLDW |
| 7 | Emirates Club | 28 | 12 | 6 | 10 | 38:39 | 42 | WLLLD |
| 8 | Fujairah | 28 | 10 | 9 | 9 | 46:47 | 39 | LLDDL |
| 9 | Al-Hamriyah | 28 | 10 | 8 | 10 | 45:34 | 38 | WWLLW |
| 10 | Gulf United | 28 | 7 | 4 | 17 | 39:52 | 25 | LLLWD |
| 11 | AL Jazira AL Hamra | 28 | 6 | 6 | 16 | 35:51 | 24 | WWLLL |
| 12 | AL Ittifaq | 28 | 7 | 3 | 18 | 37:57 | 24 | WDDLW |
| 13 | City Football Club | 28 | 6 | 5 | 17 | 29:55 | 23 | LLDLL |
| 14 | Majd | 28 | 5 | 6 | 17 | 30:56 | 21 | LWWLL |
| 15 | Masfoot Sports Club | 28 | 5 | 6 | 17 | 30:58 | 21 | LWLLL |
Promotion
Relegation
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu28
Bàn thắng ghi được30
Bàn thua56
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



