
ASD Martina Calcio 1947
Italy
Các trận đấu
Italy - Serie D, Group H11/01/2026FT
AC Nardo
ASD Martina Calcio 1947
11
D
18/01/2026FT
ASD Martina Calcio 1947
Virtus Francavilla Calcio
04
L
25/01/2026Ended
Andria
Martina
12
01/02/2026FT
Martina
Sarnese
30
W
08/02/2026Ended
Francavilla 1931
Martina
12
15/02/2026FT
Martina
Manfredonia Calcio
43
W
22/02/2026Ended
Pompei
Martina
02
01/03/2026Ended
Martina
Asd Ferrandina 17890
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Francavilla | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:8 | 15 | WWW?? |
| 2 | Nocerina | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:8 | 13 | LW??? |
| 3 | Turris | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 | DWWD? |
| 4 | Bisceglie | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | WWLW? |
| 5 | Martina | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | WW??? |
| 6 | Gravina | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | D???? |
| 7 | Manfredonia Calcio | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | D???? |
| 8 | Real Normanna | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | LW??? |
| 9 | Brindisi | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | LLW?? |
| 10 | ASC Ebolitana 1925 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | W???? |
| 11 | Real Forio 2014 | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | L???? |
| 12 | Palmese | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | L???? |
| 13 | Gladiator | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | DL??? |
| 14 | Nardo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | D???? |
| 15 | AS Melfi | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | DL??? |
| 16 | Andria | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | LDL?? |
| 17 | Francavilla 1931 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:7 | 3 | L???? |
| 18 | Ischia | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:12 | 2 | LL??? |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Daniele FranceschiniTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cristiano Ancora-41187-ITA
Tommaso Bonanno-31175-ITATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Antonio Schetter744173-ITA
Salif Dianda-3617471CIV
Salvatore Foggetti-29--ITA
Antonio Danese2132--HND
Davide Cassano-29--ITA
Emanuele Amabile-27177-ITA
Endri Zenelaj-23185-ALBHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Angelo Antonazzo24518678ITA
Vincenzo Migliaccio546187-ITA
Daniele Fruci-3818578ITAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ugo Gabrieli123719080ITA
Edoardo Colzani-20--ITA
Leonardo Rossi-20--ITA
Jakub Greliak-19197-POLChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua1
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











