
MFK Zemplin Michalovce
Slovakia
Các trận đấu
Slovakia - Superliga12/04/2026FT
Dunajska Streda
Michalovce
30
L
18/04/2026FT
Trnava
Michalovce
30
L
25/04/2026FT
Michalovce
Podbrezova
12
L
02/05/202616:00
Zilina
Michalovce
Đã hủy
05/05/2026FT
Zilina
Michalovce
32
L
09/05/2026FT
Michalovce
Dunajska Streda
21
W
16/05/2026FT
Slovan Bratislava
Michalovce
02
W
International Clubs - Club Friendly Games23/06/2026FT
FK Humenne
Michalovce
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 8 | 6 | 2 | 0 | 25:5 | 20 | DWWWW |
| 2 | Zilina | 9 | 6 | 2 | 1 | 23:17 | 20 | WDWWW |
| 3 | Trnava | 9 | 5 | 3 | 1 | 21:10 | 18 | DWDLW |
| 4 | Slovan Bratislava | 8 | 5 | 1 | 2 | 20:9 | 16 | WDLLW |
| 5 | Podbrezova | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:16 | 14 | WDLDL |
| 6 | Michalovce | 9 | 4 | 1 | 4 | 9:11 | 13 | WLWWW |
| 7 | Kosice | 8 | 3 | 3 | 2 | 21:18 | 12 | WLWDL |
| 8 | Skalica | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:19 | 8 | LLDLL |
| 9 | Banska Bystrica | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | 7 | LWLDW |
| 10 | Trencin | 8 | 1 | 2 | 5 | 10:20 | 5 | LLLWL |
| 11 | Komarno | 9 | 0 | 5 | 4 | 8:14 | 5 | LDDDL |
| 12 | Ruzomberok | 9 | 1 | 2 | 6 | 8:18 | 5 | LWDLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Anton SoltisTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Elvis Mashike Sukisa9932186-COD
Patrik Danek2225170-SVK
Jose Angel Lopez112717570MEX
Tomasz Walczak921--POL
Luka Lemisko2020187-UKR
Kido Taylor-Hart1424177-ENG
Vasilios Theofanopoulos1819--GRC
Alexandros Vergas-19175-GRC
Oleg Zahradnik9016--SVKTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Igor Zofcak104317675SVK
Martin Bednar662718779SVK
Abdul Zubairi42816562NGA
Nikita Mihhailov1324--EST
Ben Cottrell8025--ENG
Tommy Pilling822--ENG
Noa Cervantes472317875DZA
David Petrik192117566SVK
Rastislav Korba7020175-SVK
William Joseph Francois622--MUS
Orestis Kalemi4220--GRC
Jakub Peter Bamburak9919--SVK
Kai Brosnan724--ENG
Lubomir Malik9118--SVKHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lukas Pauschek253417871SVK
Kingsley Madu133117481NGA
Matej Curma273018176SVK
Martin Koscelnik33118075SVK
Tornike Dzotsenidze262718776GEO
Henry Franck Bahi1227--GIN
Polydefkis Volanakis52319079GRC
Park Tae-rang772419289KORThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Patrik Lukac13219187SVK
Adam Jakubech162918885SVK
Matej Dula6919--SVKChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được9
Bàn thua11
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo5
Thẻ vàng18
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





